Số lượng khán giả hôm nay là 14213.
Natalia Padilla 13 | |
Ewa Pajor (Kiến tạo: Natalia Padilla) 20 | |
Sofie Bruun Bredgaard (Thay: Pernille Harder) 25 | |
Milena Kokosz (Thay: Paulina Tomasiak) 58 | |
Martyna Wiankowska (Thay: Sylwia Matysik) 58 | |
Janni Thomsen (Kiến tạo: Sara Holmgaard) 59 | |
Karen Holmgaard (Thay: Josefine Hasbo) 62 | |
Nadia Nadim (Thay: Sara Holmgaard) 62 | |
Klaudia Jedlinska (Thay: Adriana Achcinska) 65 | |
Nadia Nadim (VAR check) 70 | |
Martyna Wiankowska (Kiến tạo: Natalia Padilla) 76 | |
Tanja Pawollek 79 | |
Nadia Nadim 80 | |
Klaudia Slowinska (Thay: Ewelina Kamczyk) 82 | |
Amalie Vangsgaard (Thay: Frederikke Thoegersen) 82 | |
Signe Bruun (Kiến tạo: Katrine Veje) 83 |
Thống kê trận đấu Poland Women vs Denmark Women


Diễn biến Poland Women vs Denmark Women
Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng hôm nay nhưng Ba Lan đã kịp giành chiến thắng.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Ba Lan: 46%, Đan Mạch: 54%.
Ba Lan đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Phát bóng lên cho Ba Lan.
Amalie Vangsgaard từ Đan Mạch sút bóng ra ngoài khung thành.
Emilia Szymczak từ Ba Lan cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Đan Mạch đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Đan Mạch bắt đầu một pha phản công.
Ba Lan đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Ba Lan thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Phát bóng lên cho Ba Lan.
Đan Mạch đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Kinga Szemik thực hiện một pha cứu thua quan trọng!
Nadia Nadim đánh đầu về phía khung thành, nhưng Kinga Szemik đã có mặt để cản phá dễ dàng.
Sofie Bruun Bredgaard tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội.
Đường chuyền của Sofie Bruun Bredgaard từ Đan Mạch thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Đan Mạch đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Đan Mạch thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Kinga Szemik bắt bóng an toàn khi cô lao ra và bắt gọn bóng.
Đội hình xuất phát Poland Women vs Denmark Women
Poland Women (4-3-3): Kinga Szemik (1), Sylwia Matysik (6), Emilia Szymczak (13), Oliwia Wos (5), Wiktoria Zieniewicz (3), Adriana Achcinska (23), Tanja Pawollek (11), Ewelina Kamczyk (8), Natalia Padilla (19), Ewa Pajor (9), Paulina Tomasiak (21)
Denmark Women (3-4-3): Maja Bay (1), Emma Færge (4), Stine Pedersen (3), Katrine Veje (11), Frederikke Thøgersen (15), Josefine Hasbo (13), Kathrine Kühl (12), Sara Holmgaard (18), Janni Thomsen (19), Signe Bruun (20), Harder (10)


| Thay người | |||
| 58’ | Paulina Tomasiak Milena Kokosz | 25’ | Pernille Harder Sofie Bredgaard |
| 58’ | Sylwia Matysik Martyna Wiankowska | 62’ | Sara Holmgaard Nadia Nadim |
| 65’ | Adriana Achcinska Klaudia Jedlinska | 62’ | Josefine Hasbo Karen Holmgaard |
| 82’ | Ewelina Kamczyk Klaudia Slowinska | 82’ | Frederikke Thoegersen Amalie Vangsgaard |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kayla Adamek | Cornelia Kramer | ||
Nadia Krezyman | Amalie Vangsgaard | ||
Klaudia Slowinska | Rikke Madsen | ||
Klaudia Jedlinska | Sofie Bredgaard | ||
Milena Kokosz | Nadia Nadim | ||
Dominika Grabowska | Sanne Troelsgaard | ||
Weronika Zawistowska | Karen Holmgaard | ||
Malgorzata Mesjasz | Isabella Bryld Obaze | ||
Paulina Dudek | Sara Thrige | ||
Martyna Wiankowska | Alberte Vingum | ||
Kinga Seweryn | Kathrine Larsen | ||
Natalia Radkiewicz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Poland Women
Thành tích gần đây Denmark Women
Bảng xếp hạng Euro Nữ
| Bảng A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| Bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B H B | |
| Bảng C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B | |
| Bảng D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch