Chủ Nhật, 19/04/2026
B. Dlamini
7
Bonginkosi Dlamini
7
Inacio Miguel (Thay: Aden McCarthy)
43
Ndamulelo Maphangule
50
Lebohang Maboe
52
Gaston Sirino (Thay: Wandile Duba)
63
Khanyisa Mayo (Thay: Mduduzi Shabalala)
63
Luke Baartman (Thay: Flavio Silva)
63
Puleng Marema (Thay: Juan Mutudza)
66
Puleng Marema
80
Reeve Frosler (Thay: Thabiso Monyane)
86

Thống kê trận đấu Polokwane City vs Kaizer Chiefs

số liệu thống kê
Polokwane City
Polokwane City
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Polokwane City vs Kaizer Chiefs

Tất cả (13)
86'

Thabiso Monyane rời sân và được thay thế bởi Reeve Frosler.

80' Thẻ vàng cho Puleng Marema.

Thẻ vàng cho Puleng Marema.

66'

Juan Mutudza rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.

63'

Flavio Silva rời sân và được thay thế bởi Luke Baartman.

63'

Mduduzi Shabalala rời sân và được thay thế bởi Khanyisa Mayo.

63'

Wandile Duba rời sân và được thay thế bởi Gaston Sirino.

52' Thẻ vàng cho Lebohang Maboe.

Thẻ vàng cho Lebohang Maboe.

50' Thẻ vàng cho Ndamulelo Maphangule.

Thẻ vàng cho Ndamulelo Maphangule.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43'

Aden McCarthy rời sân và được thay thế bởi Inacio Miguel.

7' Thẻ vàng cho Bonginkosi Dlamini.

Thẻ vàng cho Bonginkosi Dlamini.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Polokwane City vs Kaizer Chiefs

Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Juan Mutudza (36), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Bonginkosi Dlamini (17), Thabelo Tshikweta (18), Mokibelo Simon Ramabu (7)

Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Brandon Petersen (1), James Monyane (2), Spiwe Given Msimango (25), Aden McCarthy (35), Bradley Cross (48), Lebohang Kgosana Maboe (6), Thabo Cele (21), Makabi Lilepo (99), Mduduzi Shabalala (7), Wandile Duba (47), Flavio Silva (77)

Polokwane City
Polokwane City
4-4-2
40
Lindokuhle Mathebula
2
Tholo Thabang Matuludi
22
Edwin Ramaja
34
Lebohang Petrus Nkaki
3
Tlou Nkwe
36
Juan Mutudza
14
Ndamulelo Maphangule
21
Manuel Kambala
17
Bonginkosi Dlamini
18
Thabelo Tshikweta
7
Mokibelo Simon Ramabu
77
Flavio Silva
47
Wandile Duba
7
Mduduzi Shabalala
99
Makabi Lilepo
21
Thabo Cele
6
Lebohang Kgosana Maboe
48
Bradley Cross
35
Aden McCarthy
25
Spiwe Given Msimango
2
James Monyane
1
Brandon Petersen
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4-2-3-1
Thay người
66’
Juan Mutudza
Puleng Marema
43’
Aden McCarthy
Inacio Miguel
63’
Wandile Duba
Leandro Gaston Sirino
63’
Mduduzi Shabalala
Khanyisa Mayo
63’
Flavio Silva
Luke Baartman
86’
Thabiso Monyane
Reeve Frosler
Cầu thủ dự bị
Ayanda Ngwenya
Bruce Bvuma
Monty Batlhabane
Reeve Frosler
Raymond Daniels
Inacio Miguel
Sapholwethu Kelepu
Sibongiseni Mthethwa
Surprise Manthosi
Nkosingiphile Ngcobo
Puleng Marema
Leandro Gaston Sirino
Sabelo Motsa
Khanyisa Mayo
Mpho Mvundlela
Mfundo Vilakazi
Keorapetse Sebone
Luke Baartman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
09/12 - 2023
18/05 - 2024
08/12 - 2024
24/05 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Polokwane City

VĐQG Nam Phi
18/04 - 2026
12/04 - 2026
09/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
05/03 - 2026
28/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Kaizer Chiefs

VĐQG Nam Phi
18/04 - 2026
16/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
29/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates2518433958H T T H T
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2317513056T T T T T
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2413741446T T T T H
4AmaZulu FCAmaZulu FC251168039T T H H B
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United251087538H B H T B
6Durban City F.CDurban City F.C241059335H B T B B
7Polokwane CityPolokwane City248106334H B T H H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2510411-134H T B T T
9Stellenbosch FCStellenbosch FC24879-331H H T B T
10Siwelele F.C.Siwelele F.C.246108-428H T B H H
11Richards BayRichards Bay24699-727B B B T H
12TS GalaxyTS Galaxy247413-825B H B B B
13Chippa UnitedChippa United255911-1324H B B T H
14Marumo GallantsMarumo Gallants254813-1720B B B H H
15Orbit CollegeOrbit College255416-2319B B B H B
16Magesi FCMagesi FC243813-1817H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow