Thabiso Monyane rời sân và được thay thế bởi Reeve Frosler.
B. Dlamini 7 | |
Bonginkosi Dlamini 7 | |
Inacio Miguel (Thay: Aden McCarthy) 43 | |
Ndamulelo Maphangule 50 | |
Lebohang Maboe 52 | |
Gaston Sirino (Thay: Wandile Duba) 63 | |
Khanyisa Mayo (Thay: Mduduzi Shabalala) 63 | |
Luke Baartman (Thay: Flavio Silva) 63 | |
Puleng Marema (Thay: Juan Mutudza) 66 | |
Puleng Marema 80 | |
Reeve Frosler (Thay: Thabiso Monyane) 86 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Kaizer Chiefs


Diễn biến Polokwane City vs Kaizer Chiefs
Thẻ vàng cho Puleng Marema.
Juan Mutudza rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.
Flavio Silva rời sân và được thay thế bởi Luke Baartman.
Mduduzi Shabalala rời sân và được thay thế bởi Khanyisa Mayo.
Wandile Duba rời sân và được thay thế bởi Gaston Sirino.
Thẻ vàng cho Lebohang Maboe.
Thẻ vàng cho Ndamulelo Maphangule.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Aden McCarthy rời sân và được thay thế bởi Inacio Miguel.
Thẻ vàng cho Bonginkosi Dlamini.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Kaizer Chiefs
Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Juan Mutudza (36), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Bonginkosi Dlamini (17), Thabelo Tshikweta (18), Mokibelo Simon Ramabu (7)
Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Brandon Petersen (1), James Monyane (2), Spiwe Given Msimango (25), Aden McCarthy (35), Bradley Cross (48), Lebohang Kgosana Maboe (6), Thabo Cele (21), Makabi Lilepo (99), Mduduzi Shabalala (7), Wandile Duba (47), Flavio Silva (77)


| Thay người | |||
| 66’ | Juan Mutudza Puleng Marema | 43’ | Aden McCarthy Inacio Miguel |
| 63’ | Wandile Duba Leandro Gaston Sirino | ||
| 63’ | Mduduzi Shabalala Khanyisa Mayo | ||
| 63’ | Flavio Silva Luke Baartman | ||
| 86’ | Thabiso Monyane Reeve Frosler | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ayanda Ngwenya | Bruce Bvuma | ||
Monty Batlhabane | Reeve Frosler | ||
Raymond Daniels | Inacio Miguel | ||
Sapholwethu Kelepu | Sibongiseni Mthethwa | ||
Surprise Manthosi | Nkosingiphile Ngcobo | ||
Puleng Marema | Leandro Gaston Sirino | ||
Sabelo Motsa | Khanyisa Mayo | ||
Mpho Mvundlela | Mfundo Vilakazi | ||
Keorapetse Sebone | Luke Baartman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polokwane City
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 14 | 46 | T T T T H | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H B H T B | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 24 | 8 | 10 | 6 | 3 | 34 | H B T H H | |
| 8 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | H T B T T | |
| 9 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | H H T B T | |
| 10 | 24 | 6 | 10 | 8 | -4 | 28 | H T B H H | |
| 11 | 24 | 6 | 9 | 9 | -7 | 27 | B B B T H | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -8 | 25 | B H B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B B B H H | |
| 15 | 25 | 5 | 4 | 16 | -23 | 19 | B B B H B | |
| 16 | 24 | 3 | 8 | 13 | -18 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch