Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lebohang Maboe (Kiến tạo: Pule Mmodi) 29 | |
Surprise Manthosi 45+2' | |
G. Philander (Thay: K. Sebone) 46 | |
B. Mnguni (Thay: N. Maphangule) 53 | |
Banele Mnguni 63 | |
Zitha Kwinika (Thay: Inacio Miguel) 67 | |
Adolf Bitegeko (Thay: Siphesihle Ndlovu) 67 | |
Pule Mmodi 72 | |
(og) Brandon Petersen 73 | |
Luke Baartman (Thay: Etiosa Ighodaro) 77 | |
Dillan Solomons (Thay: Reeve Frosler) 77 | |
Faiz Abrahams (Thay: Mfundo Vilakazi) 82 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Kaizer Chiefs


Diễn biến Polokwane City vs Kaizer Chiefs
Mfundo Vilakazi rời sân và Faiz Abrahams vào thay.
Reeve Frosler rời sân và Dillan Solomons vào thay.
Etiosa Ighodaro rời sân và Luke Baartman vào thay.
V À A A O O O - Một cầu thủ của Kaizer Chiefs đã ghi bàn phản lưới nhà!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Pule Mmodi.
Siphesihle Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Adolf Bitegeko.
Inacio Miguel rời sân và được thay thế bởi Zitha Kwinika.
Thẻ vàng cho Banele Mnguni.
Ndamulelo Maphangule rời sân và được thay thế bởi Banele Mnguni.
Keorapetse Sebone rời sân và được thay thế bởi Giovanni Philander.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Surprise Manthosi.
V À A A A O O O Kaizer Chiefs ghi bàn.
Pule Mmodi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lebohang Maboe đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Kaizer Chiefs
Polokwane City (4-2-3-1): Oscarine Masuluke (50), Surprise Manthosi (42), Edwin Ramaja (22), Lebohang Nkaki (34), Malebogo Modise (27), Lebogang Mankga (46), Manuel Kambala (21), Keorapetse Sebone (25), Ndamulelo Maphangule (14), Bonginkosi Dlamini (17), Tidimalo Molokwane (44)
Kaizer Chiefs (5-3-2): Brandon Petersen (1), Inácio Miguel Ferreira dos Santos (84), Brendon Moloisane (42), Bradley Cross (48), Reeve Frosler (39), Pule Mmodi (13), Siphesihle Ndlovu (8), Sibongiseni Mthethwa (5), Lebohang Kgosana Maboe (6), Mfundo Vilakazi (28), Etiosa Ighodaro (50)


| Thay người | |||
| 45’ | Keorapetse Sebone Giovanni Philander | 67’ | Inacio Miguel Zitha Kwinika |
| 77’ | Etiosa Ighodaro Luke Baartman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Monty Batlhabane | Faiz Abrahams | ||
Surprise Semangele Manthosi | Luke Baartman | ||
Azola Matrose | Zitha Kwinika | ||
Siyabonga Mashini | Renaldo Leaner | ||
Banele Mnguni | Paseka Matsobane Mako | ||
Mpho Mvundlela | Adolf Bitegeko | ||
Ayanda Ngwenya | Mduduzi Shabalala | ||
Giovanni Philander | Dillan Solomons | ||
Asenele Velebayi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polokwane City
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch