Thabang Sibanyoni 20 | |
John Mokone 58 | |
Tshabalala Sibusiso (Thay: Raymond Daniels) 67 | |
L Ntamane (Thay: Puleng Marema) 81 | |
Stevens Goovadia (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 81 | |
Ntsako Neverdie Makhubela (Thay: Lehlohonolo Mtshali) 82 | |
Rhulani Manzini (Thay: Thabang Sibanyoni) 90 | |
Motsie Matima (Thay: Mcedi Vandala) 90 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Magesi FC
số liệu thống kê

Polokwane City

Magesi FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Magesi FC
Polokwane City: Manuel Sapunga (1), Ayabonga Gwangqa (43), Lebohang Petrus Nkaki (34), Bulelani Nikani (4), Sinhle Makhubela (22), Batlhabane Monty Moketsi (47), Manuel Kambala (21), Oswin Appollis (11), Raymond Daniels (20), Puleng Marema (10), Mokibelo Simon Ramabu (7)
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), Lehlegonolo Mokone (34), Tshepo Makgoga (4), John Mokone (8), Lehlohonolo Mtshali (26), Boikanyo Ramathlakwane Komane (49), Samuel Darpoh (6), Mcedi Vandala (36), Tshepo Kakora (16), Thabang Sibanyoni (37), Delano Abrahams (25)
| Thay người | |||
| 67’ | Raymond Daniels Tshabalala Sibusiso | 82’ | Lehlohonolo Mtshali Ntsako Neverdie Makhubela |
| 81’ | Mokibelo Simon Ramabu Stevens Goovadia | 90’ | Thabang Sibanyoni Rhulani Manzini |
| 81’ | Puleng Marema L Ntamane | 90’ | Mcedi Vandala Motsie Matima |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Bafana Nana | Mzwandile Buthelezi | ||
Surprise Semangele Manthosi | Deolin Mekoa | ||
Francis Baloyi | Rhulani Manzini | ||
Sabelo Motsa | Motsie Matima | ||
Stevens Goovadia | Ntsako Neverdie Makhubela | ||
Ndamulelo Maphangule | Mbali Tshabalala | ||
Tshabalala Sibusiso | Kayden Rademeyer | ||
Lindokuhle Mathebula | Given Mashikinya | ||
L Ntamane | Tlou Tholang Masegela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Nam Phi
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch