V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Relebohile Mofokeng 52 | |
Puleng Marema (Thay: Thabelo Tshikweta) 58 | |
Raymond Daniels (Thay: Banele Mnguni) 59 | |
Tshepang Moremi (Thay: Andre De Jong) 62 | |
Yanela Mbuthuma (Thay: Evidence Makgopa) 62 | |
Patrick Maswanganyi (Thay: Oswin Appollis) 77 | |
Mpho Mvundlela (Thay: Lebohang Petrus Nkaki) 85 | |
Bonginkosi Dlamini 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến Polokwane City vs Orlando Pirates
V À A A O O O - Bonginkosi Dlamini đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Lebohang Petrus Nkaki rời sân và được thay thế bởi Mpho Mvundlela.
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Patrick Maswanganyi.
Evidence Makgopa rời sân và được thay thế bởi Yanela Mbuthuma.
Andre De Jong rời sân và được thay thế bởi Tshepang Moremi.
Banele Mnguni rời sân và được thay thế bởi Raymond Daniels.
Thabelo Tshikweta rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.
V À A A O O O - Relebohile Mofokeng đã ghi bàn!
V À A A O O O O Orlando Pirates ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Orlando Pirates


Đội hình xuất phát Polokwane City vs Orlando Pirates
Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Bulelani Nikani (4), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Banele Mnguni (35), Monty Batlhabane (47), Manuel Kambala (21), Bonginkosi Dlamini (17), Mokibelo Simon Ramabu (7), Thabelo Tshikweta (18)
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Dean David Van Rooyen (21), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Deon Hotto (7), Thalente Mbatha (16), Makhehlene Makhaula (8), Oswin Appollis (12), Andre De Jong (14), Relebohile Ratomo (38), Evidence Makgopa (17)


| Thay người | |||
| 58’ | Thabelo Tshikweta Puleng Marema | 62’ | Evidence Makgopa Yanela Mbuthuma |
| 59’ | Banele Mnguni Raymond Daniels | 62’ | Andre De Jong Tshepang Moremi |
| 85’ | Lebohang Petrus Nkaki Mpho Mvundlela | 77’ | Oswin Appollis Patrick Maswanganyi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ayanda Ngwenya | Melusi Nkazimulo Buthelezi | ||
Sapholwethu Kelepu | Mpho Chabatsane | ||
Surprise Manthosi | Thabiso Lebitso | ||
Puleng Marema | Abdoulaye Mariko | ||
Siyabonga Mashini | Patrick Maswanganyi | ||
Sabelo Motsa | Yanela Mbuthuma | ||
Mpho Mvundlela | Tshepang Moremi | ||
Raymond Daniels | Nkosikhona Ndaba | ||
Sibusiso Tshabalala | Masindi Nemtajela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polokwane City
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 23 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 23 | 44 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 6 | 34 | T T B T T | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 6 | 32 | H B T T B | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | -1 | 21 | B B H T H | |
| 13 | 20 | 4 | 7 | 9 | -9 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 20 | 4 | 6 | 10 | -12 | 18 | B B B B B | |
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | B H B H T | |
| 16 | 19 | 2 | 7 | 10 | -15 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch