Tlou Nkwe 19 | |
(og) Olivier Toure 35 | |
Anicet Oura (Thay: Antonio Van Wyk) 46 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Fawaaz Basadien) 46 | |
Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: Andre De Jong) 46 | |
Lucky Baloyi (Thay: Given Mashikinya) 54 | |
Oswin Appollis (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 54 | |
Jayden Adams 58 | |
Stevens Goovadia (Thay: Samuel Bafana Nana) 70 | |
Hlayisi Chauke (Thay: Douglas Mapfumo) 70 | |
Nhlanhla Mgaga (Thay: Sibongiseni Mthethwa) 73 | |
Colley (Thay: Devon Titus) 80 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Polokwane City

Stellenbosch FC
3 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 39
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch