Thẻ vàng cho Thabo Moloisane.
Puleng Marema (Thay: Thabelo Tshikweta) 46 | |
Raymond Daniels (Thay: Juan Mutudza) 46 | |
Wonderboy Makhubu 57 | |
Tshegofatso John Mabasa (Thay: Langelihle Phili) 65 | |
Ashley Cupido (Thay: Devin Titus) 77 | |
Chumani Butsaka 79 | |
Monty Batlhabane (Thay: Ndamulelo Maphangule) 81 | |
Keorapetse Sebone (Thay: Edwin Ramaja) 81 | |
Thabo Moloisane 83 |
Đang cập nhậtDiễn biến Polokwane City vs Stellenbosch FC
Edwin Ramaja rời sân và được thay thế bởi Keorapetse Sebone.
Ndamulelo Maphangule rời sân và được thay thế bởi Monty Batlhabane.
Thẻ vàng cho Chumani Butsaka.
Devin Titus rời sân và được thay thế bởi Ashley Cupido.
Langelihle Phili rời sân và được thay thế bởi Tshegofatso John Mabasa.
Thẻ vàng cho Wonderboy Makhubu.
Juan Mutudza rời sân và được thay thế bởi Raymond Daniels.
Thabelo Tshikweta rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Stellenbosch FC


Đội hình xuất phát Polokwane City vs Stellenbosch FC
Polokwane City (4-2-3-1): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Mokibelo Simon Ramabu (7), Juan Mutudza (36), Bonginkosi Dlamini (17), Thabelo Tshikweta (18)
Stellenbosch FC (4-2-3-1): Sage Stephens (17), Kazie Godswill (16), Brendon Moloisane (24), Olisa Ndah (99), Asekho Tiwani (13), Mthetheleli Mthiyane (21), Thapelo Paulos Mokobodi (29), Devon Titus (34), Langelihle Phili (11), Chumani Thembile Butsaka (33), Wonderboy Makhubu (36)


| Thay người | |||
| 46’ | Thabelo Tshikweta Puleng Marema | 65’ | Langelihle Phili Tshegofatso John Mabasa |
| 46’ | Juan Mutudza Raymond Daniels | 77’ | Devin Titus Ashley Cupido |
| 81’ | Ndamulelo Maphangule Monty Batlhabane | ||
| 81’ | Edwin Ramaja Keorapetse Sebone | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ayanda Ngwenya | Oscarine Masuluke | ||
Mpho Mvundlela | Athenkosi Mcaba | ||
Sabelo Motsa | Siviwe Nkwali | ||
Surprise Manthosi | Henri Stanic | ||
Monty Batlhabane | Khomotjo Lekoloane | ||
Puleng Marema | April April | ||
Keorapetse Sebone | Tshegofatso John Mabasa | ||
Raymond Daniels | Ashley Cupido | ||
Sibusiso Tshabalala | Omega Mdaka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polokwane City
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | H T T H T | |
| 2 | 24 | 17 | 6 | 1 | 30 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 25 | 13 | 8 | 4 | 14 | 47 | T T T T H | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 7 | 25 | 8 | 11 | 6 | 3 | 35 | H B T H H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -3 | 33 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 6 | 11 | 8 | -4 | 29 | T B H H H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | H B B B B | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | B T B B T | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch