Thứ Ba, 03/11/2026
S. Mashini (Thay: B. Dlamini)
31
Ntandoyenkosi Nkosi (Thay: Seluleko Mahlambi)
46
Siyanda Xulu (Thay: MacBeth Mahlangu)
60
Malebogo Modise (Thay: Giovanni Philander)
60
Tidimalo Molokwane (Thay: Lucky Mahlatsi)
60
Monty Batlhabane
62
Tshepo Kakora
62
Monty Batlhabane
73
Ndamulelo Maphangule (Thay: Monty Batlhabane)
77
Mpho Maoke (Thay: Junior Zindoga)
87
Mpho Mvelase (Thay: Mlungisi Mbunjana)
87
Sedwyn George (Thay: Victor Letsoalo)
90

Thống kê trận đấu Polokwane City vs TS Galaxy

số liệu thống kê
Polokwane City
Polokwane City
TS Galaxy
TS Galaxy
42 Kiểm soát bóng 58
1 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Polokwane City vs TS Galaxy

Tất cả (16)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+2'

Victor Letsoalo rời sân và được thay thế bởi Sedwyn George.

87'

Mlungisi Mbunjana rời sân và được thay thế bởi Mpho Mvelase.

87'

Junior Zindoga rời sân và được thay thế bởi Mpho Maoke.

77'

Monty Batlhabane rời sân và anh được thay thế bởi Ndamulelo Maphangule.

73' Thẻ vàng cho Monty Batlhabane.

Thẻ vàng cho Monty Batlhabane.

62' Thẻ vàng cho Tshepo Kakora.

Thẻ vàng cho Tshepo Kakora.

62' Thẻ vàng cho Monty Batlhabane.

Thẻ vàng cho Monty Batlhabane.

60'

Lucky Mahlatsi rời sân và được thay thế bởi Tidimalo Molokwane.

60'

Giovanni Philander rời sân và được thay thế bởi Malebogo Modise.

60'

MacBeth Mahlangu rời sân và được thay thế bởi Siyanda Xulu.

46'

Seluleko Mahlambi rời sân và được thay thế bởi Ntandoyenkosi Nkosi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

31'

Bonginkosi Dlamini rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Mashini.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Polokwane City vs TS Galaxy

Polokwane City (4-1-4-1): Oscarine Masuluke (50), Surprise Manthosi (42), Edwin Ramaja (22), Lebohang Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Manuel Kambala (21), Giovanni Philander (18), Monty Batlhabane (47), Surprise Semangele Manthosi (28), Bonginkosi Dlamini (17), Tshabalala Sibusiso (29)

TS Galaxy (4-4-2): Melusi Mathebula (32), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Katekani Mhlongo (25), Lennol Mathebula (24), Sifiso Ngobeni (33), Junior Zindonga (21), Tshepo Kakora (14), Mlungisi Mbunjana (8), Seluleko Mahlambi (7), Sepana Victor Letsoalo (17), Anslin Williams (11)

Polokwane City
Polokwane City
4-1-4-1
50
Oscarine Masuluke
42
Surprise Manthosi
22
Edwin Ramaja
34
Lebohang Nkaki
3
Tlou Nkwe
21
Manuel Kambala
18
Giovanni Philander
47
Monty Batlhabane
28
Surprise Semangele Manthosi
17
Bonginkosi Dlamini
29
Tshabalala Sibusiso
11
Anslin Williams
17
Sepana Victor Letsoalo
7
Seluleko Mahlambi
8
Mlungisi Mbunjana
14
Tshepo Kakora
21
Junior Zindonga
33
Sifiso Ngobeni
24
Lennol Mathebula
25
Katekani Mhlongo
4
MacBeth Kamogelo Mahlangu
32
Melusi Mathebula
TS Galaxy
TS Galaxy
4-4-2
Thay người
31’
Bonginkosi Dlamini
Siyabonga Mashini
87’
Mlungisi Mbunjana
Mpho Mvelase
60’
Giovanni Philander
Malebogo Modise
90’
Victor Letsoalo
Sedwyn George
77’
Monty Batlhabane
Ndamulelo Maphangule
Cầu thủ dự bị
Sapholwethu Kelepu
Sedwyn George
Ndamulelo Maphangule
Edson Khumalo
Azola Matrose
Mpho Maoke
Siyabonga Mashini
Mpho Mvelase
Lindokuhle Mathebula
Ntandoyenkosi Nkosi
Malebogo Modise
Igor Salatiel Silva
Tidimalo Molokwane
Ira Tapé
Juan Mutudza
Siphesihle Tati
Bulelani Nikani
Siyanda Xulu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
26/11 - 2023
25/05 - 2024
01/12 - 2024
06/02 - 2025
29/11 - 2025
09/04 - 2026
31/10 - 2026

Thành tích gần đây Polokwane City

VĐQG Nam Phi
31/10 - 2026
18/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
27/08 - 2026
15/08 - 2026
12/08 - 2026
02/08 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây TS Galaxy

VĐQG Nam Phi
31/10 - 2026
14/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
26/08 - 2026
12/08 - 2026
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC108201826T T H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates98101925T T T T T
3AmaZulu FCAmaZulu FC9711522T T T T T
4Milford FCMilford FC10532418H T H T T
5Kaizer ChiefsKaizer Chiefs9351414T H H H B
6Sekhukhune UnitedSekhukhune United9423014H H T T B
7Chippa UnitedChippa United9252-111H H T B T
8Stellenbosch FCStellenbosch FC9243-110H H T H B
9Kruger UnitedKruger United9315-610B T B T T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows9153-28B H H B B
11Polokwane CityPolokwane City9153-38H H B B H
12TS GalaxyTS Galaxy9144-57H B B B H
13Durban City F.CDurban City F.C9144-57H B H B B
14Siwelele F.C.Siwelele F.C.9135-76B B H T B
15Marumo GallantsMarumo Gallants9126-85H B B B T
16Richards BayRichards Bay9036-123B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow