Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
S. Mashini (Thay: B. Dlamini) 31 | |
Ntandoyenkosi Nkosi (Thay: Seluleko Mahlambi) 46 | |
Siyanda Xulu (Thay: MacBeth Mahlangu) 60 | |
Malebogo Modise (Thay: Giovanni Philander) 60 | |
Tidimalo Molokwane (Thay: Lucky Mahlatsi) 60 | |
Monty Batlhabane 62 | |
Tshepo Kakora 62 | |
Monty Batlhabane 73 | |
Ndamulelo Maphangule (Thay: Monty Batlhabane) 77 | |
Mpho Maoke (Thay: Junior Zindoga) 87 | |
Mpho Mvelase (Thay: Mlungisi Mbunjana) 87 | |
Sedwyn George (Thay: Victor Letsoalo) 90 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs TS Galaxy


Diễn biến Polokwane City vs TS Galaxy
Victor Letsoalo rời sân và được thay thế bởi Sedwyn George.
Mlungisi Mbunjana rời sân và được thay thế bởi Mpho Mvelase.
Junior Zindoga rời sân và được thay thế bởi Mpho Maoke.
Monty Batlhabane rời sân và anh được thay thế bởi Ndamulelo Maphangule.
Thẻ vàng cho Monty Batlhabane.
Thẻ vàng cho Tshepo Kakora.
Thẻ vàng cho Monty Batlhabane.
Lucky Mahlatsi rời sân và được thay thế bởi Tidimalo Molokwane.
Giovanni Philander rời sân và được thay thế bởi Malebogo Modise.
MacBeth Mahlangu rời sân và được thay thế bởi Siyanda Xulu.
Seluleko Mahlambi rời sân và được thay thế bởi Ntandoyenkosi Nkosi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Bonginkosi Dlamini rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Mashini.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Polokwane City vs TS Galaxy
Polokwane City (4-1-4-1): Oscarine Masuluke (50), Surprise Manthosi (42), Edwin Ramaja (22), Lebohang Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Manuel Kambala (21), Giovanni Philander (18), Monty Batlhabane (47), Surprise Semangele Manthosi (28), Bonginkosi Dlamini (17), Tshabalala Sibusiso (29)
TS Galaxy (4-4-2): Melusi Mathebula (32), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Katekani Mhlongo (25), Lennol Mathebula (24), Sifiso Ngobeni (33), Junior Zindonga (21), Tshepo Kakora (14), Mlungisi Mbunjana (8), Seluleko Mahlambi (7), Sepana Victor Letsoalo (17), Anslin Williams (11)


| Thay người | |||
| 31’ | Bonginkosi Dlamini Siyabonga Mashini | 87’ | Mlungisi Mbunjana Mpho Mvelase |
| 60’ | Giovanni Philander Malebogo Modise | 90’ | Victor Letsoalo Sedwyn George |
| 77’ | Monty Batlhabane Ndamulelo Maphangule | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sapholwethu Kelepu | Sedwyn George | ||
Ndamulelo Maphangule | Edson Khumalo | ||
Azola Matrose | Mpho Maoke | ||
Siyabonga Mashini | Mpho Mvelase | ||
Lindokuhle Mathebula | Ntandoyenkosi Nkosi | ||
Malebogo Modise | Igor Salatiel Silva | ||
Tidimalo Molokwane | Ira Tapé | ||
Juan Mutudza | Siphesihle Tati | ||
Bulelani Nikani | Siyanda Xulu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polokwane City
Thành tích gần đây TS Galaxy
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 26 | T T H T T | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | 22 | T T T T T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T H H H B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | H H T T B | |
| 7 | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | H H T B T | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H T H B | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B T B T T | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H H B B | |
| 11 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | H H B B H | |
| 12 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B B B H | |
| 13 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B H B B | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B H T B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -8 | 5 | H B B B T | |
| 16 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch