Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Polonia Bytom vs Miedz Legnica hôm nay 21-09-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 21/9

Kết thúc

Polonia Bytom

Polonia Bytom

4 : 0
Hiệp một: 3-0
CN, 00:30 21/09/2025
Vòng 10 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Arak
22
(og) Kościelny
28
Oliwier Kwiatkowski
34
Szymon Michalski
90

Thống kê trận đấu Polonia Bytom vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Polonia Bytom
Polonia Bytom
Miedz Legnica
Miedz Legnica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Polonia Bytom

Hạng 2 Ba Lan
08/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Slask WroclawSlask Wroclaw241176740H B T T T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
9LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow