Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Max 5 | |
Lucas Cunha 20 | |
Leo Gomes (Kiến tạo: Elvis) 21 | |
Wilinton Aponza (Thay: Gian Cabezas) 46 | |
Diogo Batista 49 | |
Douglas Pele (Thay: Diogo Batista) 54 | |
Diego Porfirio 58 | |
Felipe Negrucci (Thay: Jhan Torres) 60 | |
(Pen) Ian Luccas 67 | |
Miguel (Thay: David da Hora) 68 | |
Jhonatan 69 | |
Dixon Vera (Thay: Carlinhos) 70 | |
Yarlen (Thay: Max) 70 | |
Nicholas Silva (Thay: Diego Porfirio) 76 | |
Dixon Vera 83 | |
Julio 83 | |
Andre Lima 85 | |
Ian Luccas 86 | |
Joao Damiao (Thay: Leo Gomes) 87 | |
Rodrigo Souza (Thay: Danilo) 87 |
Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Athletic Club


Diễn biến Ponte Preta vs Athletic Club
Danilo rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Souza.
Leo Gomes rời sân và được thay thế bởi Joao Damiao.
Thẻ vàng cho Ian Luccas.
Thẻ vàng cho Andre Lima.
Thẻ vàng cho Julio.
Thẻ vàng cho Dixon Vera.
Diego Porfirio rời sân và được thay thế bởi Nicholas Silva.
Max rời sân và được thay thế bởi Yarlen.
Carlinhos rời sân và được thay thế bởi Dixon Vera.
Thẻ vàng cho Jhonatan.
David da Hora rời sân và được thay thế bởi Miguel.
V À A A O O O - Ian Luccas từ Athletic Club đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jhan Torres rời sân và được thay thế bởi Felipe Negrucci.
Thẻ vàng cho Diego Porfirio.
Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.
Thẻ vàng cho Diogo Batista.
Gian Cabezas rời sân và được thay thế bởi Wilinton Aponza.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Leo Gomes ghi bàn!
Đội hình xuất phát Ponte Preta vs Athletic Club
Ponte Preta (3-4-2-1): Vinicius Ferrari (30), Sergio Palacios (23), Lucas Cunha (3), Danilo (14), Julio (2), Leo Gomes (16), Andre Lima (8), Diego Porfirio (13), Kevyson (32), Elvis (10), David (18)
Athletic Club (4-1-4-1): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (22), Jhonatan (3), Jhan Torres (19), Enzo (23), Joao Miguel (16), Max (11), Gian Franco Cabezas (8), Ian Luccas (5), Kauan (17), Carlinhos (9)


| Thay người | |||
| 68’ | David da Hora Miguel | 46’ | Gian Cabezas Wilinton Aponza |
| 76’ | Diego Porfirio Nicholas Silva | 54’ | Diogo Batista Douglas Pele |
| 87’ | Danilo Rodrigo Souza | 60’ | Jhan Torres Felipe Negrucci |
| 87’ | Leo Gomes Joao Damiao | 70’ | Carlinhos Dixon Vera |
| 70’ | Max Yarlen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guilherme Viana | Wilinton Aponza | ||
Gustavo Almeida | Dixon Vera | ||
Rodrigo Souza | Lucas Belezi | ||
Juan | Glauco | ||
Joao Damiao | Douglas Pele | ||
Miguel | Zeca | ||
Gustavo Lopes | Yarlen | ||
Nicholas Silva | Felipe Negrucci | ||
Marcelo Henrique | |||
Jota | |||
Pedro Oliveira | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ponte Preta
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch