Thứ Hai, 14/09/2026
Marcelo Hermes
12
Matheus Jesus
14
Fellipe Mateus
32
Antonio Feliphe Costa Silva (Thay: Mailton)
46
Jean Carlos dos Santos (Thay: Carlos Eugenio Junior Tavares Dos Santos)
65
Eliel Chrytian Pereira Silva (Thay: Jeh)
65
Samuel Naum Andrade Leao (Thay: Felipe Amaral Casarin Damasceno)
73
Leonardo De Oliveira Costa (Thay: Romulo)
75
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Fabinho)
75
Crystopher Ribeiro Oliveira (Thay: Marquinhos Gabriel)
79
Guilherme Henrique Silva Goncalves (Thay: Pablo Dyego)
83
Helder Silva Santos (Thay: Fellipe Mateus De Sena Araujo)
87
Lohan do Santos Freire (Thay: Eder)
87

Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Criciuma

số liệu thống kê
Ponte Preta
Ponte Preta
Criciuma
Criciuma
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
16/07 - 2022
29/10 - 2022
22/04 - 2023
03/08 - 2023
09/07 - 2026

Thành tích gần đây Ponte Preta

Hạng 2 Brazil
11/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
20/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
29/07 - 2026
23/07 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 1-1
24/08 - 2026
20/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 1-0
09/08 - 2026
27/07 - 2026
22/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3FortalezaFortaleza281396848T H T T H
4Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12NauticoNautico2710710237T H T T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow