Thứ Hai, 14/09/2026
Tavinho
7
Marcio Silva
17
Andre Lima
24
Robson
32
Nilson Castrillon
45+4'
Diego Tavares (Thay: Baianinho)
46
Léo Gomes (Thay: André Lima)
46
Diego Leão (Thay: Rodrigo Souza)
46
Diego Leao (Thay: Rodrigo Souza)
46
Juninho (Thay: Nilson Castrillon)
46
Alexis Alvarino (Thay: Tavinho)
46
David da Hora (Thay: Elvis)
56
Robson (Kiến tạo: Maykon Jesus)
59
Gustavo Lopes (Thay: William Pottker)
67
Gabriel Bahia
70
Carlao (Thay: Robson)
73
Cristian Jonatan Ortiz (Thay: Romulo)
80
Careca (Thay: Reidiney)
82

Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Novorizontino

số liệu thống kê
Ponte Preta
Ponte Preta
Novorizontino
Novorizontino
26 Kiểm soát bóng 74
0 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 7
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ponte Preta vs Novorizontino

Tất cả (24)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

82'

Reidiney rời sân và được thay thế bởi Careca.

80'

Romulo rời sân và được thay thế bởi Cristian Jonatan Ortiz.

73'

Robson rời sân và được thay thế bởi Carlao.

70' Thẻ vàng cho Gabriel Bahia.

Thẻ vàng cho Gabriel Bahia.

67'

William Pottker rời sân và được thay thế bởi Gustavo Lopes.

59'

Maykon Jesus đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Robson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Robson đã ghi bàn!

59' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

56'

Elvis rời sân và được thay thế bởi David da Hora.

46'

Tavinho rời sân và được thay thế bởi Alexis Alvarino.

46'

Nilson Castrillon rời sân và được thay thế bởi Juninho.

46'

Rodrigo Souza rời sân và được thay thế bởi Diego Leao.

46'

Andre Lima rời sân và được thay thế bởi Leo Gomes.

46'

Daniel Baianinho rời sân và được thay thế bởi Diego Tavares.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Nilson Castrillon.

Thẻ vàng cho Nilson Castrillon.

32' V À A A O O O - Robson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Robson đã ghi bàn!

26' V À A A A O O O Novorizontino ghi bàn.

V À A A A O O O Novorizontino ghi bàn.

24' Thẻ vàng cho Andre Lima.

Thẻ vàng cho Andre Lima.

Đội hình xuất phát Ponte Preta vs Novorizontino

Ponte Preta (4-2-3-1): Diogo Silva (12), Thalys (22), Lucas Cunha (3), Marcio Silva (44), Danilo (14), Rodrigo Souza (5), Andre Lima (8), Daniel Baianinho (26), Elvis (10), Kevyson (32), William Pottker (9)

Novorizontino (4-2-3-1): Jordi (93), Nilson Castrillon (20), Gabriel Bahia (26), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Luis Oyama (6), Leo (18), Reidiney (41), Romulo (10), Tavinho (15), Robson (11)

Ponte Preta
Ponte Preta
4-2-3-1
12
Diogo Silva
22
Thalys
3
Lucas Cunha
44
Marcio Silva
14
Danilo
5
Rodrigo Souza
8
Andre Lima
26
Daniel Baianinho
10
Elvis
32
Kevyson
9
William Pottker
11
Robson
15
Tavinho
10
Romulo
41
Reidiney
18
Leo
6
Luis Oyama
66
Maykon Jesus
4
Patrick
26
Gabriel Bahia
20
Nilson Castrillon
93
Jordi
Novorizontino
Novorizontino
4-2-3-1
Thay người
46’
Andre Lima
Leo Gomes
46’
Tavinho
Alexis Alvarino
46’
Daniel Baianinho
Diego Tavares
46’
Nilson Castrillon
Juninho
46’
Rodrigo Souza
Diego Leao
73’
Robson
Carlao
56’
Elvis
David
80’
Romulo
Christian Jonatan Ortiz
67’
William Pottker
Gustavo Lopes
82’
Reidiney
Careca
Cầu thủ dự bị
Rodriguinho
Careca
Tarik
Diego
Gustavo Lopes
Alexis Alvarino
Brandao
Kauan Alemao
Jonathan Cafu
Diego Galo
David
Eduardo Brock
Leo Gomes
Carlao
Diego Porfirio
Christian Jonatan Ortiz
Diego Tavares
Ronald Barcellos
Diego Leao
César Augusto
Justen
Helio
Guilherme Viana
Juninho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
14/05 - 2022
26/08 - 2022
03/07 - 2023
28/10 - 2023
16/06 - 2024
01/10 - 2024
Brazil Paulista A1
Hạng 2 Brazil
23/06 - 2026

Thành tích gần đây Ponte Preta

Hạng 2 Brazil
11/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
20/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
29/07 - 2026
23/07 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
21/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
27/07 - 2026
22/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3FortalezaFortaleza281396848T H T T H
4Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12NauticoNautico2710710237T H T T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow