Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Bobby Pointon 31 | |
G. Ward (Thay: F. Ojo) 45 | |
E. Archer (Thay: B. Waine) 45 | |
Grant Ward (Thay: Funso Ojo) 46 | |
Ethon Archer (Thay: Ben Waine) 46 | |
Jordan Shipley (Thay: Rhys Walters) 46 | |
Max Power 51 | |
Elijah Campbell 61 | |
Liam Gordon (Thay: Tyler Magloire) 61 | |
Tyreik Samuel Wright (Kiến tạo: Bobby Pointon) 66 | |
Will Swan (Thay: Antoni Sarcevic) 70 | |
Paul Mullin (Thay: Ethan Wheatley) 70 | |
Stephen Humphrys (Thay: Bobby Pointon) 70 | |
Harrison Ashby (Thay: Josh Neufville) 80 | |
Dajaune Brown (Thay: Andre Gray) 84 | |
Connor Hall 85 | |
Tyreik Samuel Wright 90 |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Bradford City


Diễn biến Port Vale vs Bradford City
Thẻ vàng cho Tyreik Samuel Wright.
Thẻ vàng cho Connor Hall.
Andre Gray rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.
Josh Neufville rời sân và được thay thế bởi Harrison Ashby.
Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Stephen Humphrys.
Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Antoni Sarcevic rời sân và được thay thế bởi Will Swan.
Bobby Pointon đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tyreik Samuel Wright đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Elijah Campbell.
Tyler Magloire rời sân và được thay thế bởi Liam Gordon.
Thẻ vàng cho Max Power.
Rhys Walters rời sân và được thay thế bởi Jordan Shipley.
Ben Waine rời sân và được thay thế bởi Ethon Archer.
Funso Ojo rời sân và được thay thế bởi Grant Ward.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O O - Bobby Pointon đã ghi bàn!
Cú sút bị chặn. Cú sút bằng chân phải của Bobby Pointon (Bradford City) từ phía bên trái của vòng cấm bị chặn lại.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Bradford City
Port Vale (3-4-2-1): Joe Gauci (46), Tyler Magloire (35), Kyle John (24), Connor Hall (5), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Rhys Walters (12), Funso Ojo (14), Elijah Campbell (27), Ben Waine (19), George Hall (33), Andre Gray (45)
Bradford City (4-2-3-1): Sam Walker (1), Josh Neufville (7), Matthew Pennington (28), Curtis Tilt (26), Ibou Touray (3), Jenson Metcalfe (21), Max Power (6), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Tyreik Wright (17), Ethan Wheatley (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Ben Waine Ethon Archer | 70’ | Bobby Pointon Stephen Humphrys |
| 46’ | Rhys Walters Jordan Shipley | 70’ | Ethan Wheatley Paul Mullin |
| 46’ | Funso Ojo Grant Ward | 70’ | Antoni Sarcevic Will Swan |
| 61’ | Tyler Magloire Liam Gordon | 80’ | Josh Neufville Harrison Ashby |
| 84’ | Andre Gray Dajaune Brown | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Amos | Joe Hilton | ||
Dajaune Brown | Joe Wright | ||
Ethon Archer | Lee Evans | ||
Liam Gordon | Stephen Humphrys | ||
Jordan Shipley | Paul Mullin | ||
Grant Ward | Will Swan | ||
Onel Hernández | Harrison Ashby | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Bradford City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 8 | 5 | 35 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 22 | 7 | 7 | 30 | 73 | T B T B H | |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 17 | 64 | H H H T T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 8 | 64 | B T B T T | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 36 | 16 | 7 | 13 | 10 | 55 | B B T B T | |
| 7 | 36 | 14 | 12 | 10 | 6 | 54 | H H T T B | |
| 8 | 35 | 15 | 9 | 11 | 2 | 54 | T B T T B | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T T B | |
| 10 | 36 | 16 | 4 | 16 | 3 | 52 | T T B T T | |
| 11 | 35 | 14 | 7 | 14 | -3 | 49 | B T H T T | |
| 12 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B H H B H | |
| 13 | 34 | 13 | 9 | 12 | 0 | 48 | B T B T H | |
| 14 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 15 | 34 | 11 | 11 | 12 | 3 | 44 | B B H H T | |
| 16 | 36 | 11 | 9 | 16 | -3 | 42 | H B H B B | |
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | H T B H B | |
| 18 | 35 | 11 | 7 | 17 | -20 | 40 | T T B B H | |
| 19 | 35 | 11 | 6 | 18 | -12 | 39 | B T B B T | |
| 20 | 35 | 9 | 11 | 15 | -14 | 38 | T B T H B | |
| 21 | 36 | 10 | 8 | 18 | -17 | 38 | T H B H B | |
| 22 | 35 | 9 | 8 | 18 | -15 | 35 | B B T H B | |
| 23 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B H B | |
| 24 | 33 | 6 | 9 | 18 | -20 | 27 | B H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch