Mickey Demetriou rời sân và được thay thế bởi Conor Thomas.
Ryan Croasdale (Thay: Ben Garrity) 63 | |
Tyreece Simpson (Thay: Ben Waine) 70 | |
Jaheim Headley (Thay: Oliver Lynch) 70 | |
Calum Agius (Thay: Jordan Gibson) 78 | |
Joe White (Thay: Jack Lankester) 78 | |
Mickey Demetriou 80 | |
Adrien Thibaut (Thay: Joel Tabiner) 87 | |
Charlie McNeill (Thay: Josh March) 87 | |
Matthew Craig (Thay: Rhys Walters) 88 | |
Conor Thomas (Thay: Mickey Demetriou) 90 |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Crewe Alexandra


Diễn biến Port Vale vs Crewe Alexandra
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Rhys Walters rời sân và được thay thế bởi Matthew Craig.
Josh March rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
Joel Tabiner rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.
Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.
Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Joe White.
Jordan Gibson rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.
Oliver Lynch rời sân và được thay thế bởi Jaheim Headley.
Ben Waine rời sân và được thay thế bởi Tyreece Simpson.
Ben Garrity rời sân và được thay thế bởi Ryan Croasdale.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Cú sút không thành công. Connor Hall (Port Vale) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm gần, nhưng đã bỏ lỡ sang bên phải. Được hỗ trợ bởi Kyle Dempsey với một đường chuyền sau tình huống đá phạt.
Hiệp một kết thúc, Port Vale 0, Crewe Alexandra 0.
Phạm lỗi của Joel Tabiner (Crewe Alexandra).
Liam Gordon (Port Vale) được hưởng một quả đá phạt bên cánh trái.
Cú sút không thành công. Jordan Gibson (Crewe Alexandra) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm gần, nhưng đã bỏ lỡ góc trên bên phải. Được hỗ trợ bởi Reece Hutchinson sau tình huống đá phạt.
Trọng tài thứ tư đã thông báo có 1 phút bù giờ.
Cú sút không thành công. Jordan Gibson (Crewe Alexandra) sút chân phải từ ngoài vòng cấm sau tình huống đá phạt.
Reece Hutchinson (Crewe Alexandra) được hưởng một quả đá phạt bên cánh trái.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Crewe Alexandra
Port Vale (4-2-3-1): Jackson William Smith (1), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Liam Gordon (15), Rhys Walters (38), Kyle Dempsey (10), Onel Hernández (11), Ben Garrity (8), Ben Waine (19), Oliver Lynch (14)
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), Mickey Demetriou (5), Josh Stephenson (12), Reece Hutchinson (3), Luke Offord (6), Matús Holícek (17), Joel Tabiner (11), Jack Lankester (7), Jordan Gibson (14), Josh March (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Ben Garrity Ryan Croasdale | 78’ | Jack Lankester Joe White |
| 70’ | Oliver Lynch Jaheim Headley | 78’ | Jordan Gibson Calum Agius |
| 70’ | Ben Waine Tyreece Simpson | 87’ | Josh March Charlie McNiell |
| 88’ | Rhys Walters Matthew Craig | 87’ | Joel Tabiner Adrien Thibaut |
| 90’ | Mickey Demetriou Conor Thomas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mason Terry | Ian Lawlor | ||
Jaheim Headley | Kyle Ure | ||
Aaron McGowan | Conor Thomas | ||
Tyreece Simpson | Joe White | ||
Ryan Croasdale | Calum Agius | ||
Lewis Montsma | Charlie McNiell | ||
Matthew Craig | Adrien Thibaut | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch