Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Carlos Mendes (Kiến tạo: Ilmari Niskanen) 22 | |
Funso Ojo 28 | |
Jayden Wareham 48 | |
Jack McMillan (Thay: Jake Doyle-Hayes) 55 | |
Timur Tuterov (Thay: Carlos Mendes) 55 | |
Timur Tuterov (Kiến tạo: Jack Aitchison) 59 | |
Cameron Humphreys (Thay: Funso Ojo) 64 | |
Jayden Stockley (Thay: Jordan Shipley) 64 | |
Dajaune Brown (Thay: George Hall) 64 | |
Reece Cole (Thay: Liam Oakes) 68 | |
Josh Magennis (Thay: Jayden Wareham) 68 | |
Jaheim Headley (Thay: Liam Gordon) 73 | |
Jack Aitchison 75 | |
Cameron Humphreys (Kiến tạo: Ben Heneghan) 76 | |
Sonny Cox (Thay: Jack Aitchison) 82 | |
Joe Whitworth 89 | |
Ben Waine (Thay: Ethon Archer) 90 | |
Sonny Cox 90+4' | |
Josh Magennis 90+7' |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Exeter City


Diễn biến Port Vale vs Exeter City
Thẻ vàng cho Josh Magennis.
Ethon Archer rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
Thẻ vàng cho Sonny Cox.
Thẻ vàng cho Joe Whitworth.
Jack Aitchison rời sân và được thay thế bởi Sonny Cox.
Ben Heneghan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cameron Humphreys đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Aitchison.
Liam Gordon rời sân và được thay thế bởi Jaheim Headley.
Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Liam Oakes rời sân và được thay thế bởi Reece Cole.
George Hall rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.
Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Jayden Stockley.
Funso Ojo rời sân và được thay thế bởi Cameron Humphreys.
Jack Aitchison đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Timur Tuterov đã ghi bàn!
Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Timur Tuterov.
Jake Doyle-Hayes rời sân và được thay thế bởi Jack McMillan.
V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Port Vale vs Exeter City
Port Vale (4-3-3): Joe Gauci (46), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Ben Heneghan (4), Connor Hall (5), Liam Gordon (15), Ryan Croasdale (18), Funso Ojo (14), Jordan Shipley (26), George Hall (33), Devante Cole (44), Ethon Archer (11)
Exeter City (3-4-1-2): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Jack Fitzwater (5), Luca Woodhouse (20), Ilmari Niskanen (14), Jake Doyle-Hayes (31), Ethan Brierley (6), Liam Oakes (34), Jack Aitchison (10), Jayden Wareham (9), Carlos Mendes (7)


| Thay người | |||
| 64’ | Jordan Shipley Jayden Stockley | 55’ | Jake Doyle-Hayes Jack McMillan |
| 64’ | George Hall Dajaune Brown | 55’ | Carlos Mendes Timur Tuterov |
| 64’ | Funso Ojo Cameron Humphreys | 68’ | Jayden Wareham Josh Magennis |
| 73’ | Liam Gordon Jaheim Headley | 68’ | Liam Oakes Reece Cole |
| 90’ | Ethon Archer Ben Waine | 82’ | Jack Aitchison Sonny Cox |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Amos | Jack Bycroft | ||
Jaheim Headley | Jack McMillan | ||
Jayden Stockley | Ed Turns | ||
Dajaune Brown | Timur Tuterov | ||
Ben Waine | Josh Magennis | ||
Kyle John | Sonny Cox | ||
Cameron Humphreys | Reece Cole | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch