Chủ Nhật, 01/02/2026
Tom Cursons
58
Stephen Dooley (Thay: Thomas Hill)
69
Sam Hart (Thay: Jack Shorrock)
73
Jemiah Umolu (Thay: Kyle John)
74
Rico Richards (Thay: Rekeem Harper)
74
Toby Sims
78
Eko Solomon (Thay: Tom Cursons)
87

Thống kê trận đấu Port Vale vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Port Vale
Port Vale
Harrogate Town
Harrogate Town
63 Kiểm soát bóng 38
5 Phạm lỗi 8
32 Ném biên 24
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Port Vale vs Harrogate Town

Tất cả (11)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

87'

Tom Cursons rời sân và được thay thế bởi Eko Solomon.

78' Thẻ vàng cho Toby Sims.

Thẻ vàng cho Toby Sims.

74'

Rekeem Harper rời sân và được thay thế bởi Rico Richards.

74'

Kyle John rời sân và được thay thế bởi Jemiah Umolu.

73'

Jack Shorrock rời sân và được thay thế bởi Sam Hart.

69'

Thomas Hill rời sân và được thay thế bởi Stephen Dooley.

58' Thẻ vàng cho Tom Cursons.

Thẻ vàng cho Tom Cursons.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Port Vale vs Harrogate Town

Port Vale (3-5-2): Ben Amos (13), Kyle John (24), Nathan Smith (6), Connor Hall (5), Mitchell Clark (2), Ryan Croasdale (18), Rakeem Harper (45), George Byers (7), Jack Shorrock (23), Lorent Tolaj (19), Ronan Curtis (11)

Harrogate Town (4-4-1-1): James Belshaw (31), Toby Sims (14), Warren Burrell (6), Jasper Moon (5), Bryant Bilongo (20), Bryn Morris (28), Dean Cornelius (8), Levi Sutton (17), Ellis Taylor (21), Thomas Hill (19), Tom Cursons (25)

Port Vale
Port Vale
3-5-2
13
Ben Amos
24
Kyle John
6
Nathan Smith
5
Connor Hall
2
Mitchell Clark
18
Ryan Croasdale
45
Rakeem Harper
7
George Byers
23
Jack Shorrock
19
Lorent Tolaj
11
Ronan Curtis
25
Tom Cursons
19
Thomas Hill
21
Ellis Taylor
17
Levi Sutton
8
Dean Cornelius
28
Bryn Morris
20
Bryant Bilongo
5
Jasper Moon
6
Warren Burrell
14
Toby Sims
31
James Belshaw
Harrogate Town
Harrogate Town
4-4-1-1
Thay người
73’
Jack Shorrock
Sam Hart
69’
Thomas Hill
Stephen Dooley
74’
Rekeem Harper
Rico Richards
87’
Tom Cursons
Eko Solomon
74’
Kyle John
Jemiah Umolu
Cầu thủ dự bị
Nathan Broome
Mark Oxley
Ethan Chislett
Zico Asare
Jesse Debrah
Liam Gibson
Rico Richards
Eko Solomon
Antwoine Hackford
Josh Falkingham
Jemiah Umolu
Stephen Dooley
Sam Hart
Matty Daly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow