Thứ Sáu, 11/09/2026
Jamille Matt
51
Connor Barrett
56
David Okagbue
59
Jayden Stockley (Thay: Brandon Cover)
63
Ruari Paton (Thay: Ethan Chislett)
63
George Byers (Thay: Ryan Croasdale)
70
Antwoine Hackford (Thay: Rico Richards)
78
Kyle John (Thay: Rekeem Harper)
78
Albert Adomah (Thay: Jamille Matt)
79
Liam Gordon
80

Thống kê trận đấu Port Vale vs Walsall

số liệu thống kê
Port Vale
Port Vale
Walsall
Walsall
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 8
3 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
36 Ném biên 37
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 13

Diễn biến Port Vale vs Walsall

Tất cả (14)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

80' Thẻ vàng cho Liam Gordon.

Thẻ vàng cho Liam Gordon.

79'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

78'

Rekeem Harper rời sân và được thay thế bởi Kyle John.

78'

Rico Richards rời sân và được thay thế bởi Antwoine Hackford.

70'

Ryan Croasdale rời sân và được thay thế bởi George Byers.

63'

Ethan Chislett rời sân và được thay thế bởi Ruari Paton.

63'

Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Jayden Stockley.

59' Thẻ vàng cho David Okagbue.

Thẻ vàng cho David Okagbue.

56' Thẻ vàng cho Connor Barrett.

Thẻ vàng cho Connor Barrett.

51' V À A A O O O - Jamille Matt đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jamille Matt đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Port Vale vs Walsall

Port Vale (3-4-2-1): Connor Ripley (1), Tom Sang (20), Jesse Debrah (22), Connor Hall (5), Brandon Cover (27), Sam Hart (42), Ryan Croasdale (18), Rakeem Harper (45), Rico Richards (26), Ethan Chislett (10), Ronan Curtis (11)

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (19), Taylor Allen (21), Connor Barrett (2), George Hall (20), Ryan Stirk (25), Charlie Lakin (8), Liam Gordon (3), Jamille Matt (9), Nathan Alexander Lowe (7)

Port Vale
Port Vale
3-4-2-1
1
Connor Ripley
20
Tom Sang
22
Jesse Debrah
5
Connor Hall
27
Brandon Cover
42
Sam Hart
18
Ryan Croasdale
45
Rakeem Harper
26
Rico Richards
10
Ethan Chislett
11
Ronan Curtis
7
Nathan Alexander Lowe
9
Jamille Matt
3
Liam Gordon
8
Charlie Lakin
25
Ryan Stirk
20
George Hall
2
Connor Barrett
21
Taylor Allen
19
Harry Williams
26
David Okagbue
1
Tommy Simkin
Walsall
Walsall
3-5-2
Thay người
63’
Brandon Cover
Jayden Stockley
79’
Jamille Matt
Albert Adomah
63’
Ethan Chislett
Ruari Paton
70’
Ryan Croasdale
George Byers
78’
Rekeem Harper
Kyle John
78’
Rico Richards
Antwoine Hackford
Cầu thủ dự bị
Ben Amos
Sam Hornby
Ben Heneghan
Oisin McEntee
George Byers
Donervon Daniels
Jayden Stockley
Jack Earing
Ruari Paton
Evan Weir
Kyle John
Albert Adomah
Antwoine Hackford
Danny Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
29/04 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Hạng 4 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
07/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bristol RoversBristol Rovers5401612B T T T T
2Swindon TownSwindon Town5311210H T B T T
3BarnetBarnet523049T T H H H
4Tranmere RoversTranmere Rovers523049T H H H T
5WalsallWalsall523049T H T H H
6Fleetwood TownFleetwood Town523039T H H H T
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra523029T T H H H
8Cheltenham TownCheltenham Town522118T B H T H
9York CityYork City522118T H T B H
10Oldham AthleticOldham Athletic521227T B T H B
11Grimsby TownGrimsby Town514017T H H H H
12Colchester UnitedColchester United5212-27H T T B B
13GillinghamGillingham513106B H H H T
14Northampton TownNorthampton Town513106H B H H T
15Salford CitySalford City5203-26B B B T T
16Exeter CityExeter City512205B T B H H
17Rotherham UnitedRotherham United5122-15B H T H B
18ChesterfieldChesterfield5122-15B T B H H
19Accrington StanleyAccrington Stanley5122-25H B B H T
20Newport CountyNewport County5113-14T B H B B
21Crawley TownCrawley Town5113-34B T B H B
22RochdaleRochdale5104-53B B B T B
23Shrewsbury TownShrewsbury Town5104-83B B T B B
24Port ValePort Vale5023-52B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow