Thẻ vàng cho James Carragher.
Martin Sherif (Thay: Dajaune Brown) 46 | |
Ryan Trevitt (Thay: Dara Costelloe) 60 | |
Jordan Gabriel (Thay: Onel Hernandez) 68 | |
Jaheim Headley (Thay: Liam Gordon) 71 | |
Harrison Bettoni (Thay: Matthew Smith) 74 | |
Joseph Hungbo (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 74 | |
George Hall (Thay: Ryan Croasdale) 78 | |
Ben Waine (Thay: Jordan Shipley) 78 | |
Christian Saydee (Thay: Callum Wright) 86 | |
J. Carragher 90+8' | |
James Carragher 90+8' |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Wigan Athletic


Diễn biến Port Vale vs Wigan Athletic
Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Christian Saydee.
Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
Ryan Croasdale rời sân và được thay thế bởi George Hall.
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.
Liam Gordon rời sân và được thay thế bởi Jaheim Headley.
Onel Hernandez rời sân và được thay thế bởi Jordan Gabriel.
Dara Costelloe rời sân và được thay thế bởi Ryan Trevitt.
Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi Martin Sherif.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan Croasdale (Port Vale) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Matt Smith (Wigan Athletic) phạm lỗi.
Cú sút không thành công. Liam Gordon (Port Vale) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên phải. Được hỗ trợ bởi Ben Garrity.
Phạt góc, Port Vale. Do James Carragher phá bóng.
Trận đấu bị trì hoãn (Wigan Athletic).
Trận đấu đã tiếp tục. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Connor Hall (Port Vale) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Lỗi của Joe Taylor (Wigan Athletic).
Ethon Archer (Port Vale) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Wigan Athletic
Port Vale (4-2-3-1): Joe Gauci (46), Onel Hernández (50), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Elijah Campbell (27), Jordan Shipley (26), Liam Gordon (15), Ryan Croasdale (18), Ben Garrity (8), Ethon Archer (11), Dajaune Brown (10)
Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), James Carragher (23), Will Aimson (4), Morgan Fox (3), Raphael Borges Rodrigues (21), Jensen Weir (6), Matt Smith (17), Fraser Murray (7), Callum Wright (8), Joe Taylor (10), Dara Costelloe (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Dajaune Brown Martin Sherif | 60’ | Dara Costelloe Ryan Trevitt |
| 68’ | Onel Hernandez Jordan Lawrence-Gabriel | 74’ | Matthew Smith Harrison Bettoni |
| 71’ | Liam Gordon Jaheim Headley | 74’ | Raphael Borges Rodrigues Joseph Hungbo |
| 78’ | Jordan Shipley Ben Waine | 86’ | Callum Wright Christian Saydee |
| 78’ | Ryan Croasdale George Hall | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Amos | Christian Saydee | ||
Jaheim Headley | Harrison Bettoni | ||
Jordan Lawrence-Gabriel | Toby Savin | ||
Rhys Walters | Luke Robinson | ||
Ben Waine | Owen Moxon | ||
Martin Sherif | Ryan Trevitt | ||
George Hall | Joseph Hungbo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 9 | T B T B T | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | B H H T T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T T B B T | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H B T H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H B T H B | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | B H T T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | B T B T H | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H T H H | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B H T B T | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B H T T B | |
| 16 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B H T B T | |
| 17 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | T B T B B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B H T B | |
| 19 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H H H B H | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | B T B H B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -11 | 4 | T H B B B | |
| 22 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | B H H H B | |
| 23 | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 3 | H H B B H | |
| 24 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch