Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Portimonense vs Tondela hôm nay 12-09-2026

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 12/9

Kết thúc
0 : 2

Tondela

Tondela

Hiệp một: 0-1
T7, 17:00 12/09/2026
Vòng 6 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arjen van der Heide
30
Danio Djassi (Thay: João Casimiro)
46
Yanis da Rocha (Thay: Marlon Junior)
46
Sarara
51
Gonçalo Águas (Thay: Edney)
53
Wermeson (Thay: Tiago Mamede)
64
Tiago Dias (Thay: A. van der Heide)
64
Xabi Huarte (Thay: Hélder Tavares)
64
Yaya Sithole (Thay: Hugo Félix)
75
João Marcos (Thay: Tomané)
75
Welinton Júnior (Thay: Midana Cassamá)
75
I. Kamga (Thay: Zé Ricardo)
87
Danio Djassi
88

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
22/08 - 2021
30/01 - 2022
Hạng 2 Bồ Đào Nha
15/12 - 2024
27/04 - 2025
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Portimonense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
17/10 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/09 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/09 - 2026
07/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Tondela

Hạng 2 Bồ Đào Nha
25/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/09 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 0-0
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow