C. Fernández 21 | |
Shavon John-Brown 45+2' | |
Abobubacar Camara 62 | |
Jay Tee Kamara 80 |
Thống kê trận đấu Portland Hearts of Pine vs Spokane Velocity
số liệu thống kê
Portland Hearts of Pine
Spokane Velocity
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 5
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portland Hearts of Pine
USL League One
Thành tích gần đây Spokane Velocity
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 4 | 6 | 22 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 6 | 5 | 25 | 60 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 15 | 7 | 7 | 23 | 52 | H B T B H | |
| 4 | 27 | 15 | 4 | 8 | 8 | 49 | H B H T T | |
| 5 | 29 | 14 | 7 | 8 | 6 | 49 | T H H B T | |
| 6 | 29 | 13 | 9 | 7 | 12 | 48 | H T B H B | |
| 7 | 29 | 14 | 4 | 11 | 10 | 46 | T H B B T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 6 | 39 | T B H H H | |
| 9 | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | B B T T B | |
| 10 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | B H H T T | |
| 11 | 29 | 9 | 6 | 14 | 2 | 33 | B T T H T | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | -4 | 33 | H H T T B | |
| 13 | 29 | 8 | 8 | 13 | -7 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 29 | 7 | 9 | 13 | -13 | 30 | B T T H B | |
| 15 | 28 | 7 | 4 | 17 | -20 | 25 | T B B T B | |
| 16 | 28 | 6 | 5 | 17 | -22 | 23 | B B B B B | |
| 17 | 28 | 6 | 5 | 17 | -28 | 23 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch