Thứ Tư, 04/11/2026
Facundo Torres (Kiến tạo: Joseph Rosales)
25
Guilherme Biro
35
Mikkel Desler
47
Antony (Thay: Gage Guerra)
62
Przemyslaw Placheta (Thay: Jon Gallagher)
63
Zan Kolmanic (Thay: Jorge Alastuey)
63
Brendan Hines-Ike (Thay: Mikkel Desler)
71
Joao Ortiz (Thay: Cole Bassett)
75
Ian Smith (Thay: Jimer Fory)
75
Oleksandr Svatok (Thay: Jon Bell)
83
Ilie Sanchez (Thay: Facundo Torres)
83
Omir Fernandez (Thay: Eric Miller)
84
Oleksandr Svatok
88
Jose Caicedo
88
(Pen) Antony
89
Jose Caicedo
90
Oleksandr Svatok
90+3'
Joseph Rosales
90+7'

Thống kê trận đấu Portland Timbers vs Austin FC

số liệu thống kê
Portland Timbers
Portland Timbers
Austin FC
Austin FC
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Portland Timbers vs Austin FC

Tất cả (23)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Joseph Rosales.

Thẻ vàng cho Joseph Rosales.

90+3' V À A A O O O - Oleksandr Svatok đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oleksandr Svatok đã ghi bàn!

89' V À A A O O O - Antony từ Portland Timbers ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Antony từ Portland Timbers ghi bàn từ chấm phạt đền!

89' Thẻ vàng cho Oleksandr Svatok.

Thẻ vàng cho Oleksandr Svatok.

88' Thẻ vàng cho Jose Caicedo.

Thẻ vàng cho Jose Caicedo.

88' Thẻ vàng cho Oleksandr Svatok.

Thẻ vàng cho Oleksandr Svatok.

84'

Eric Miller rời sân và được thay thế bởi Omir Fernandez.

83'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Ilie Sanchez.

83'

Jon Bell rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Svatok.

75'

Jimer Fory rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.

75'

Cole Bassett rời sân và được thay thế bởi Joao Ortiz.

71'

Mikkel Desler rời sân và được thay thế bởi Brendan Hines-Ike.

63'

Jorge Alastuey rời sân và được thay thế bởi Zan Kolmanic.

63'

Jon Gallagher rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

62'

Gage Guerra rời sân và được thay thế bởi Antony.

47' Thẻ vàng cho Mikkel Desler.

Thẻ vàng cho Mikkel Desler.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Guilherme Biro.

Thẻ vàng cho Guilherme Biro.

25'

Joseph Rosales đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Portland Timbers vs Austin FC

Portland Timbers (4-3-3): James Pantemis (41), Eric Miller (15), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Cole Bassett (17), Jose Caicedo (30), David Pereira da Costa (10), Ariel Lassister (7), Gage Guerra (88), Kristoffer Velde (99)

Austin FC (3-4-2-1): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Jon Bell (15), Guilherme Biro (29), Joseph Rosales (30), Ervin Torres (38), Besard Sabovic (14), Jon Gallagher (17), Facundo Torres (11), Jorge Alastuey (24), Brandon Vazquez (9)

Portland Timbers
Portland Timbers
4-3-3
41
James Pantemis
15
Eric Miller
20
Finn Surman
4
Kamal Miller
27
Jimer Fory
17
Cole Bassett
30
Jose Caicedo
10
David Pereira da Costa
7
Ariel Lassister
88
Gage Guerra
99
Kristoffer Velde
9
Brandon Vazquez
24
Jorge Alastuey
11
Facundo Torres
17
Jon Gallagher
14
Besard Sabovic
38
Ervin Torres
30
Joseph Rosales
29
Guilherme Biro
15
Jon Bell
3
Mikkel Desler
1
Brad Stuver
Austin FC
Austin FC
3-4-2-1
Thay người
75’
Cole Bassett
Joao Ortiz
63’
Jorge Alastuey
Zan Kolmanic
75’
Jimer Fory
Ian Smith
63’
Jon Gallagher
Przemysław Płacheta
84’
Eric Miller
Omir Fernandez
71’
Mikkel Desler
Brendan Hines-Ike
83’
Jon Bell
Oleksandr Svatok
83’
Facundo Torres
Ilie Sanchez
Cầu thủ dự bị
Antony Alves Santos
Micah Aiden Burton
Alex Bonetig
Mateja Djordjevic
Omir Fernandez
Brendan Hines-Ike
Eric Izoita
Zan Kolmanic
Sawyer Jura
Damian Las
Zac McGraw
Przemysław Płacheta
Joao Ortiz
Christian Ramirez
Ian Smith
Oleksandr Svatok
Hunter Sulte
Ilie Sanchez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
08/11 - 2021
13/03 - 2022
01/09 - 2022
07/05 - 2023
18/09 - 2023
30/05 - 2024
03/10 - 2024
02/03 - 2025
06/04 - 2025
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Portland Timbers

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026

Thành tích gần đây Austin FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
3Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
4New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
5Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
6FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
7CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
9St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
10Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
12Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
13FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
14Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
15LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
16Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
17Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
18Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
19Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
20Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
21Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
22New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
23New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
24Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
25San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
26Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
27Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
28DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
29CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
3New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
4Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
5CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
7FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
8Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
9Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
11New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
12Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
13Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
14DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
15CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
2FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
4St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
5Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
6Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
7LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
8Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
9Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
11Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
12Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
13San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
14Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow