Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Cole Bassett 10 | |
Juan Sanabria (Kiến tạo: Morgan Guilavogui) 18 | |
Morgan Guilavogui 31 | |
Diego Chara 41 | |
Sergi Solans 55 | |
Felipe Mora (Kiến tạo: Ariel Lassiter) 56 | |
Sam Junqua (Thay: DeAndre Yedlin) 57 | |
Antony (Thay: Ariel Lassiter) 57 | |
Felipe Mora (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 67 | |
Jose Caicedo (Thay: Diego Chara) 72 | |
Alexander Aravena (Thay: Felipe Mora) 72 | |
Victor Olatunji (Thay: Sergi Solans) 74 | |
Saba Lobjanidze (Thay: Diego Luna) 74 | |
Juan Jose Arias (Thay: Lukas Engel) 74 | |
Alexandros Katranis (Thay: Juan Sanabria) 85 | |
Joao Ortiz (Thay: Cole Bassett) 86 |
Thống kê trận đấu Portland Timbers vs Real Salt Lake


Diễn biến Portland Timbers vs Real Salt Lake
Cole Bassett rời sân và được thay thế bởi Joao Ortiz.
Juan Sanabria rời sân và được thay thế bởi Alexandros Katranis.
Lukas Engel rời sân và được thay thế bởi Juan Jose Arias.
Diego Luna rời sân và được thay thế bởi Saba Lobjanidze.
Sergi Solans rời sân và được thay thế bởi Victor Olatunji.
Felipe Mora rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Diego Chara rời sân và được thay thế bởi Jose Caicedo.
Kristoffer Velde đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Felipe Mora đã ghi bàn!
Ariel Lassiter rời sân và được thay thế bởi Antony.
DeAndre Yedlin rời sân và được thay thế bởi Sam Junqua.
Ariel Lassiter đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Felipe Mora đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sergi Solans.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Diego Chara.
ANH ẤY RỜI SÂN! - Morgan Guilavogui nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Morgan Guilavogui đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Sanabria đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Portland Timbers vs Real Salt Lake
Portland Timbers (4-1-4-1): James Pantemis (41), Brandon Bye (5), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Diego Chara (21), Ariel Lassister (7), Cole Bassett (17), David Pereira da Costa (10), Kristoffer Velde (99), Felipe Mora (9)
Real Salt Lake (3-4-2-1): Rafael (1), DeAndre Yedlin (2), Philip Quinton (26), Lukas Engel (4), Zavier Gozo (72), Stijn Spierings (6), Noel Caliskan (92), Juan Sanabria (8), Diego Luna (10), Morgan Guilavogui (9), Sergi Solans (22)


| Thay người | |||
| 57’ | Ariel Lassiter Antony | 57’ | DeAndre Yedlin Sam Junqua |
| 72’ | Diego Chara Jose Caicedo | 74’ | Diego Luna Saba Lobzhanidze |
| 72’ | Felipe Mora Alexander Aravena | 74’ | Sergi Solans Victor Olatunji |
| 86’ | Cole Bassett Joao Ortiz | 74’ | Lukas Engel Juan Arias |
| 85’ | Juan Sanabria Alexandros Katranis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trey Muse | Mason Stajduhar | ||
Alex Bonetig | Pablo Ruiz | ||
Sawyer Jura | Saba Lobzhanidze | ||
Ian Smith | Victor Olatunji | ||
Eric Miller | Juan Arias | ||
Joao Ortiz | Zach Booth | ||
Jose Caicedo | Griffin Dillon | ||
Alexander Aravena | Sam Junqua | ||
Antony | Alexandros Katranis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portland Timbers
Thành tích gần đây Real Salt Lake
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 9 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 12 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 13 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 14 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 15 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 17 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 19 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 20 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 21 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 22 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 23 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 24 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 25 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 26 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 27 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 28 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
| 29 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 30 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 12 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch