Thứ Tư, 04/11/2026
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Antony)
18
Pablo Sisniega (Thay: Carlos Dos Santos)
29
Christopher McVey
43
Kevin Kelsy
45
Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Corey Baird)
45+12'
Hirving Lozano (Thay: Corey Baird)
46
Franco Negri (Thay: Luca Bombino)
50
Hirving Lozano
51
Kristoffer Velde
52
Cristhian Paredes (Thay: David Ayala)
60
Omir Fernandez (Thay: David Da Costa)
60
Diego Chara
62
Patrick McNair (Thay: Ian Pilcher)
64
Ian Smith (Thay: Juan Mosquera)
68
Felipe Mora (Thay: Kevin Kelsy)
68
Amahl Pellegrino
69
Marcus Ingvartsen (Thay: Amahl Pellegrino)
69
Luca de la Torre (Thay: Anibal Godoy)
70
Patrick McNair
72
Ariel Lassiter (Thay: Kamal Miller)
79
Hirving Lozano
82
Gage Guerra (Thay: Ian Smith)
86
Dario Zuparic
90+5'
Gage Guerra (Kiến tạo: Ariel Lassiter)
90+8'
(Pen) Anders Dreyer
(Pen) Felipe Mora
(Pen) Hirving Lozano
(Pen) Cristhian Paredes
(Pen) Onni Valakari
(Pen) Omir Fernandez
(Pen) Marcus Ingvartsen
(Pen) Kristoffer Velde
(Pen) Jeppe Tverskov
(Pen) Antony

Thống kê trận đấu Portland Timbers vs San Diego

số liệu thống kê
Portland Timbers
Portland Timbers
San Diego
San Diego
39 Kiểm soát bóng 61
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 6
6 Việt vị 5
21 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 9

Diễn biến Portland Timbers vs San Diego

Tất cả (42)
91' V À A A O O O - Antony thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Antony thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Jeppe Tverskov bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Jeppe Tverskov bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Kristoffer Velde thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kristoffer Velde thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Marcus Ingvartsen bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Marcus Ingvartsen bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Omir Fernandez bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Omir Fernandez bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Onni Valakari bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Onni Valakari bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Cristhian Paredes bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Cristhian Paredes bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Hirving Lozano thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hirving Lozano thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Felipe Mora thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Felipe Mora thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Anders Dreyer thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Anders Dreyer thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+8'

Ariel Lassiter đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+8' V À A A O O O - Gage Guerra ghi bàn!

V À A A O O O - Gage Guerra ghi bàn!

90+5' Thẻ vàng cho Dario Zuparic.

Thẻ vàng cho Dario Zuparic.

86'

Ian Smith rời sân và được thay thế bởi Gage Guerra.

82' Thẻ vàng cho Hirving Lozano.

Thẻ vàng cho Hirving Lozano.

79'

Kamal Miller rời sân và được thay thế bởi Ariel Lassiter.

72' Thẻ vàng cho Patrick McNair.

Thẻ vàng cho Patrick McNair.

70'

Anibal Godoy rời sân và được thay thế bởi Luca de la Torre.

69'

Amahl Pellegrino rời sân và được thay thế bởi Marcus Ingvartsen.

69' Thẻ vàng cho Amahl Pellegrino.

Thẻ vàng cho Amahl Pellegrino.

Đội hình xuất phát Portland Timbers vs San Diego

Portland Timbers (4-3-3): James Pantemis (41), Juan Mosquera (29), Finn Surman (20), Dario Zuparic (13), Kamal Miller (4), David Pereira da Costa (10), Diego Chara (21), David Ayala (24), Kristoffer Velde (99), Kevin Kelsy (19), Antony (11)

San Diego (4-3-3): CJ Dos Santos (1), Ian Pilcher (25), Christopher McVey (97), Manu Duah (26), Luca Bombino (27), Anibal Godoy (20), Jeppe Tverskov (6), Onni Valakari (8), Anders Dreyer (10), Corey Baird (21), Amahl Pellegrino (90)

Portland Timbers
Portland Timbers
4-3-3
41
James Pantemis
29
Juan Mosquera
20
Finn Surman
13
Dario Zuparic
4
Kamal Miller
10
David Pereira da Costa
21
Diego Chara
24
David Ayala
99
Kristoffer Velde
19
Kevin Kelsy
11
Antony
90
Amahl Pellegrino
21
Corey Baird
10
Anders Dreyer
8
Onni Valakari
6
Jeppe Tverskov
20
Anibal Godoy
27
Luca Bombino
26
Manu Duah
97
Christopher McVey
25
Ian Pilcher
1
CJ Dos Santos
San Diego
San Diego
4-3-3
Thay người
60’
David Da Costa
Omir Fernandez
29’
Carlos Dos Santos
Pablo Sisniega
60’
David Ayala
Cristhian Paredes
46’
Corey Baird
Hirving Lozano
68’
Kevin Kelsy
Felipe Mora
50’
Luca Bombino
Franco Negri
68’
Gage Guerra
Ian Smith
64’
Ian Pilcher
Paddy McNair
79’
Kamal Miller
Ariel Lassister
69’
Amahl Pellegrino
Marcus Ingvartsen
86’
Ian Smith
Gage Guerra
70’
Anibal Godoy
Luca de la Torre
Cầu thủ dự bị
Maxime Crépeau
Pablo Sisniega
Ariel Lassister
David Vazquez
Eric Miller
Franco Negri
Omir Fernandez
Hirving Lozano
Cristhian Paredes
Luca de la Torre
Felipe Mora
Marcus Ingvartsen
Joao Ortiz
Paddy McNair
Ian Smith
Alex Mighten
Gage Guerra
Pedro J Soma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
19/10 - 2025
27/10 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
26/04 - 2026
20/08 - 2026

Thành tích gần đây Portland Timbers

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026

Thành tích gần đây San Diego

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
3Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
4New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
5Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
6FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
7CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
9St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
10Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
12Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
13FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
14Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
15LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
16Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
17Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
18Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
19Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
20Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
21Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
22New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
23New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
24Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
25San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
26Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
27Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
28DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
29CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
3New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
4Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
5CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
7FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
8Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
9Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
11New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
12Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
13Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
14DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
15CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
2FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
4St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
5Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
6Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
7LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
8Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
9Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
11Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
12Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
13San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
14Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow