Thứ Năm, 29/01/2026
Matheus
1
Paulinho (Kiến tạo: Matheus)
8
Sebastian Coates
27
Nuno Santos (Kiến tạo: Pablo Sarabia)
34
Fabio Vieira (Kiến tạo: Mehdi Taremi)
38
Pepe
42
Ricardo Esgaio
45
Otavio
45
Sebastian Coates
49
Paulinho
54
Joao Palhinha (Thay: Pablo Sarabia)
54
Wenderson Galeno (Thay: Vitinha)
57
Nuno Santos
63
Islam Slimani (Thay: Paulinho)
66
Neto (Thay: Nuno Santos)
66
Joao Palhinha
71
Chico Conceicao (Thay: Mateus Uribe)
74
Pepe (Thay: Joao Mario)
74
Mehdi Taremi (Kiến tạo: Fabio Vieira)
78
Fabio Vieira
82
Antonio Martinez (Thay: Evanilson)
90
Marko Grujic (Thay: Fabio Vieira)
90
Tabata (Thay: Manuel Ugarte)
90
Pepe
90+1'
Pepe
90+10'
Agustin Marchesin
90+10'
Joao Palhinha
90+10'
Tabata
90+10'

Thống kê trận đấu Porto vs Sporting

số liệu thống kê
Porto
Porto
Sporting
Sporting
65 Kiểm soát bóng 35
19 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 16
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 6
2 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Sporting

Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Chancel Mbemba (19), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Mateus Uribe (8), Vitinha (20), Fabio Vieira (50), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Zouhair Feddal (3), Ricardo Esgaio (47), Matheus Luiz (8), Manuel Ugarte (15), Matheus (2), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Nuno Santos (11)

Porto
Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
19
Chancel Mbemba
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
50
Fabio Vieira
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
11
Nuno Santos
21
Paulinho
17
Pablo Sarabia
2
Matheus
15
Manuel Ugarte
8
Matheus Luiz
47
Ricardo Esgaio
3
Zouhair Feddal
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
57’
Vitinha
Wenderson Galeno
54’
Pablo Sarabia
Joao Palhinha
74’
Joao Mario
Pepe
66’
Nuno Santos
Neto
74’
Mateus Uribe
Chico Conceicao
66’
Paulinho
Islam Slimani
90’
Evanilson
Antonio Martinez
90’
Manuel Ugarte
Tabata
90’
Fabio Vieira
Marko Grujic
Cầu thủ dự bị
Stephen Eustaquio
Joao Virginia
Antonio Martinez
Joao Palhinha
Wendell
Tabata
Marko Grujic
Goncalo Esteves
Wenderson Galeno
Daniel Braganca
Pepe
Marcus Edwards
Chico Conceicao
Ruben Vinagre
Fabio Cardoso
Neto
Agustin Marchesin
Islam Slimani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
08/10 - 2012
12/09 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
03/03 - 2022
H1: 0-0
22/04 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
21/08 - 2022
H1: 1-0
13/02 - 2023
H1: 0-0
19/12 - 2023
H1: 1-0
29/04 - 2024
H1: 2-0
01/09 - 2024
H1: 0-0
08/02 - 2025
H1: 0-1
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
27/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
15/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
05/01 - 2026
30/12 - 2025
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/12 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
16/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

VĐQG Bồ Đào Nha
25/01 - 2026
H1: 0-1
Champions League
21/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
17/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
07/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
03/01 - 2026
29/12 - 2025
24/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Bồ Đào Nha
14/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1918103655T T T T T
2SportingSporting1915314248T T H T T
3BenficaBenfica1913603145T H T T T
4SC BragaSC Braga199641933B H H T T
5Gil VicenteGil Vicente19874831H H H T B
6MoreirenseMoreirense19937030H T T B T
7FamalicaoFamalicao198561029B B B T T
8EstorilEstoril19757626T T B T T
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes19748-725B H T B B
10AlvercaAlverca197210-1423B B T T B
11NacionalNacional19559-220H B H B T
12Rio AveRio Ave19487-1320H B T B B
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora19478-1319H T H B B
14Santa ClaraSanta Clara194510-717H B H B B
15AroucaArouca194510-2417H H B T B
16Casa Pia ACCasa Pia AC193610-1815T H B B H
17TondelaTondela193313-2112B T B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD190514-335H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow