Thứ Năm, 29/01/2026
Andre Dozzell
2
Connor Roberts
22
Hannibal Mejbri (Thay: Jeremy Sarmiento)
58
Robert Atkinson
59
Isaac Hayden (Thay: Freddie Potts)
65
Hayden Matthews (Thay: Conor Shaughnessy)
71
Callum Lang
82
Cohen Bramall (Thay: Matt Ritchie)
86
Terry Devlin (Thay: Zak Swanson)
87
Ashley Barnes (Thay: Zian Flemming)
90

Thống kê trận đấu Portsmouth vs Burnley

số liệu thống kê
Portsmouth
Portsmouth
Burnley
Burnley
41 Kiểm soát bóng 59
10 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 14
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Portsmouth vs Burnley

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Zian Flemming rời sân và được thay thế bởi Ashley Barnes.

87'

Zak Swanson rời sân và được thay thế bởi Terry Devlin.

86'

Zak Swanson rời sân và được thay thế bởi Terry Devlin.

86'

Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

82' Thẻ vàng cho Callum Lang.

Thẻ vàng cho Callum Lang.

71'

Conor Shaughnessy rời sân và được thay thế bởi Hayden Matthews.

65'

Freddie Potts rời sân và được thay thế bởi Isaac Hayden.

59' Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

58'

Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22' Thẻ vàng cho Connor Roberts.

Thẻ vàng cho Connor Roberts.

2' Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Portsmouth vs Burnley

Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (13), Zak Swanson (22), Robert Atkinson (35), Conor Shaughnessy (6), Connor Ogilvie (3), Andre Dozzell (21), Freddie Potts (8), Matt Ritchie (30), Callum Lang (49), Josh Murphy (23), Colby Bishop (9)

Burnley (4-2-3-1): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Josh Cullen (24), Josh Laurent (29), Jaidon Anthony (11), Jeremy Sarmiento (7), Lyle Foster (17), Zian Flemming (19)

Portsmouth
Portsmouth
4-2-3-1
13
Nicolas Schmid
22
Zak Swanson
35
Robert Atkinson
6
Conor Shaughnessy
3
Connor Ogilvie
21
Andre Dozzell
8
Freddie Potts
30
Matt Ritchie
49
Callum Lang
23
Josh Murphy
9
Colby Bishop
19
Zian Flemming
17
Lyle Foster
7
Jeremy Sarmiento
11
Jaidon Anthony
29
Josh Laurent
24
Josh Cullen
23
Lucas Pires
5
Maxime Esteve
6
CJ Egan-Riley
14
Connor Roberts
1
James Trafford
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
65’
Freddie Potts
Isaac Hayden
58’
Jeremy Sarmiento
Hannibal Mejbri
71’
Conor Shaughnessy
Hayden Matthews
90’
Zian Flemming
Ashley Barnes
86’
Matt Ritchie
Cohen Bramall
87’
Zak Swanson
Terry Devlin
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Václav Hladký
Hayden Matthews
Oliver Sonne
Cohen Bramall
Joe Worrall
Marlon Pack
Bashir Humphreys
Terry Devlin
John Egan
Isaac Hayden
Jonjo Shelvey
Christian Saydee
Hannibal Mejbri
Thomas Waddingham
Ashley Barnes
Harvey Blair
Manuel Benson
Tình hình lực lượng

Ibane Bowat

Không xác định

Jordan Beyer

Chấn thương đầu gối

Jacob Farrell

Không xác định

Aaron Ramsey

Chấn thương dây chằng chéo

Regan Poole

Va chạm

Kusini Yengi

Chấn thương đầu gối

Mark O'Mahony

Chấn thương hông

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/09 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Portsmouth

Hạng nhất Anh
25/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026
03/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
H1: 0-0
20/12 - 2025
14/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow