Chủ Nhật, 13/09/2026
Josh Earl (Thay: Gregory Cunningham)
35
Carel Eiting (Thay: Danel Sinani)
66
Emil Riis Jakobsen (Thay: Ched Evans)
68
Brad Potts
72
Duane Holmes
80
Jordan Rhodes (Thay: Danny Ward)
84
Josh Koroma (Thay: Duane Holmes)
86
Lewis O'Brien
89
Scott Sinclair (Thay: Cameron Archer)
90

Thống kê trận đấu Preston North End vs Huddersfield

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Huddersfield
Huddersfield
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Preston North End vs Huddersfield

Tất cả (14)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Cameron Archer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.

89' Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.

Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Duane Holmes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Koroma.

84'

Danny Ward sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Rhodes.

80' Thẻ vàng cho Duane Holmes.

Thẻ vàng cho Duane Holmes.

72' Thẻ vàng cho Brad Potts.

Thẻ vàng cho Brad Potts.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Ched Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.

66'

Danel Sinani sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Carel Eiting.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

35'

Gregory Cunningham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Earl.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Huddersfield

Preston North End (3-5-2): Daniel Iversen (12), Sepp van den Berg (2), Patrick Bauer (5), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Daniel Johnson (11), Gregory Cunningham (3), Ched Evans (9), Cameron Archer (21)

Huddersfield (5-4-1): Lee Nicholls (21), Sorba Thomas (16), Oliver Turton (20), Matthew Pearson (4), Tom Lees (32), Harry Toffolo (3), Danel Sinani (24), Jonathan Hogg (6), Lewis O'Brien (8), Duane Holmes (19), Danny Ward (25)

Preston North End
Preston North End
3-5-2
12
Daniel Iversen
2
Sepp van den Berg
5
Patrick Bauer
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
11
Daniel Johnson
3
Gregory Cunningham
9
Ched Evans
21
Cameron Archer
25
Danny Ward
19
Duane Holmes
8
Lewis O'Brien
6
Jonathan Hogg
24
Danel Sinani
3
Harry Toffolo
32
Tom Lees
4
Matthew Pearson
20
Oliver Turton
16
Sorba Thomas
21
Lee Nicholls
Huddersfield
Huddersfield
5-4-1
Thay người
35’
Gregory Cunningham
Josh Earl
66’
Danel Sinani
Carel Eiting
68’
Ched Evans
Emil Riis Jakobsen
84’
Danny Ward
Jordan Rhodes
90’
Cameron Archer
Scott Sinclair
86’
Duane Holmes
Josh Koroma
Cầu thủ dự bị
Connor Ripley
Jamal Blackman
Liam Lindsay
Jordan Rhodes
Josh Earl
Josh Koroma
Ryan Ledson
Josh Ruffels
Alistair McCann
Carel Eiting
Scott Sinclair
Jonathan Russell
Emil Riis Jakobsen
Naby Sarr

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
18/08 - 2021
10/02 - 2022
Carabao Cup
10/08 - 2022
Hạng nhất Anh
19/10 - 2022
26/12 - 2022
Cúp FA
07/01 - 2023
Hạng nhất Anh
13/12 - 2023
10/04 - 2024
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
09/09 - 2026
02/09 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Giao hữu

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Giao hữu
01/08 - 2026
25/07 - 2026
21/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West HamWest Ham74211114H T T T T
2SwanseaSwansea7421614T T H B T
3West BromWest Brom7421314B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough6411413B T H T T
5QPRQPR7331312T T B H H
6Charlton AthleticCharlton Athletic7331-112T H B H H
7SouthamptonSouthampton74211010T H H T T
8Birmingham CityBirmingham City7241110T H H B T
9Stoke CityStoke City7313010B T T H T
10Bristol CityBristol City6312-110H T T T B
11Norwich CityNorwich City730409T B T T B
12MillwallMillwall630309T B B T B
13Sheffield UnitedSheffield United623109H H T B T
14WolvesWolves522138H T T B H
15Blackburn RoversBlackburn Rovers722308B H B B T
16Lincoln CityLincoln City6222-18B T H H T
17WatfordWatford7223-28H B B T B
18PortsmouthPortsmouth6213-17T B B T H
19WrexhamWrexham7142-47B T H H B
20Bolton WanderersBolton Wanderers7214-57B B B B T
21Cardiff CityCardiff City7043-44H B B H B
22Derby CountyDerby County7115-74B T B B B
23Preston North EndPreston North End7106-73B B T B B
24BurnleyBurnley7034-83B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow