Thứ Bảy, 28/02/2026
Ryan Leonard (Kiến tạo: Casper de Norre)
29
Ryan Leonard
57
M. Osmajić (Thay: L. Dobbin)
63
Pol Valentín (Thay: B. Potts)
63
R. Brady (Thay: A. Vukčević)
63
Robert Brady (Thay: Andrija Vukcevic)
63
Pol Valentin (Thay: Brad Potts)
63
Milutin Osmajic (Thay: Lewis Dobbin)
63
Callum Lang
65
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Preston North End vs Millwall

Tất cả (12)
65' Thẻ vàng cho Callum Lang.

Thẻ vàng cho Callum Lang.

63'

Lewis Dobbin rời sân và được thay thế bởi Milutin Osmajic.

63'

Brad Potts rời sân và được thay thế bởi Pol Valentin.

63'

Andrija Vukcevic rời sân và được thay thế bởi Robert Brady.

57' Thẻ vàng cho Ryan Leonard.

Thẻ vàng cho Ryan Leonard.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

29'

Casper de Norre đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A O O O - Ryan Leonard đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Leonard đã ghi bàn!

29' V À A A A O O O Millwall ghi bàn.

V À A A A O O O Millwall ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với sân Deepdale, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.

Thống kê trận đấu Preston North End vs Millwall

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Millwall
Millwall
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 26
2 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Preston North End vs Millwall

Preston North End (3-5-2): David Cornell (13), Odel Offiah (42), Lewis Gibson (19), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Brad Potts (44), Ali McCann (8), Ben Whiteman (4), Callum Lang (10), Andrija Vukcevic (3), Lewis Dobbin (17), Daniel Jebbison (9)

Millwall (4-2-3-1): Anthony Patterson (13), Ryan Leonard (18), Tristan Crama (4), Jake Cooper (5), Zak Sturge (3), Casper De Norre (24), Billy Mitchell (8), Femi Azeez (11), Macaulay Langstaff (17), Camiel Neghli (10), Josh Coburn (19)

Preston North End
Preston North End
3-5-2
13
David Cornell
42
Odel Offiah
19
Lewis Gibson
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
44
Brad Potts
8
Ali McCann
4
Ben Whiteman
10
Callum Lang
3
Andrija Vukcevic
17
Lewis Dobbin
9
Daniel Jebbison
19
Josh Coburn
10
Camiel Neghli
17
Macaulay Langstaff
11
Femi Azeez
8
Billy Mitchell
24
Casper De Norre
3
Zak Sturge
5
Jake Cooper
4
Tristan Crama
18
Ryan Leonard
13
Anthony Patterson
Millwall
Millwall
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Pol Valentín
Max Crocombe
Jack James Walton
Danny McNamara
Jordan Storey
Alfie Doughty
Robbie Brady
Luke Cundle
Jordan Thompson
Derek Mazou-Sacko
Alfie Devine
Barry Bannan
Andrew Moran
Thierno Ballo
Michael Smith
Mihailo Ivanovic
Milutin Osmajić
Tom Watson
Robbie Brady
Tình hình lực lượng

Daniel Iversen

Chấn thương háng

Lukas Jensen

Chấn thương gân Achilles

Josh Seary

Chấn thương đầu gối

Joe Bryan

Không xác định

Massimo Luongo

Chấn thương dây chằng chéo

Benicio Baker-Boaitey

Chấn thương háng

Daniel Kelly

Chấn thương gân kheo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/02 - 2022
15/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
21/10 - 2023
27/01 - 2024
28/09 - 2024
19/02 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3520963369B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889662H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3317972460B H T B T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957T B H T T
7SouthamptonSouthampton351411101053T T T H T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310249H T H B H
13Stoke CityStoke City3513913648B H B H T
14Sheffield UnitedSheffield United3515317248T B T T B
15QPRQPR3513814-847T H B T B
16SwanseaSwansea3513715-246T T B T H
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835B H H B H
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-490B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow