Thứ Hai, 16/03/2026
(Pen) Sam Greenwood
6
Duane Holmes (Kiến tạo: Sam Greenwood)
12
Callum Doyle
27
Ben Whiteman
30
Kenny McLean
32
Jordan Storey
36
Borja Sainz (Kiến tạo: Kellen Fisher)
45+2'
Kaide Gordon (Thay: Kellen Fisher)
46
Shane Duffy (Kiến tạo: Joshua Sargent)
61
Emiliano Marcondes
64
Benjamin Chrisene (Thay: Ante Crnac)
67
Gabriel Forsyth (Thay: Emiliano Marcondes)
67
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Sam Greenwood)
67
Stefan Thordarson (Thay: Duane Holmes)
77
Jack Stacey
81
Jack Stacey (Thay: Anis Ben Slimane)
81

Thống kê trận đấu Preston North End vs Norwich City

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Norwich City
Norwich City
31 Kiểm soát bóng 69
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Norwich City

Tất cả (36)
81'

Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.

81'

Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi [player2].

77'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Stefan Thordarson.

77'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi [player2].

67'

Ante Crnac rời sân và được thay thế bởi Benjamin Chrisene.

67'

Emiliano Marcondes rời sân và được thay thế bởi Gabriel Forsyth.

67'

Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

65' Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

64' Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.

61'

Joshua Sargent là người kiến tạo cho bàn thắng.

61' G O O O A A A L - Shane Duffy đã trúng đích!

G O O O A A A L - Shane Duffy đã trúng đích!

46'

Kellen Fisher rời sân và được thay thế bởi Kaide Gordon.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+3'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2'

Kellen Fisher là người kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' G O O O A A A L - Borja Sainz đã trúng đích!

G O O O A A A L - Borja Sainz đã trúng đích!

36' Thẻ vàng cho Jordan Storey.

Thẻ vàng cho Jordan Storey.

36' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

33' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

32' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

30' Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Norwich City

Preston North End (4-2-3-1): Freddie Woodman (1), Kaine Kesler-Hayden (29), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Ben Whiteman (4), Ali McCann (8), Duane Holmes (25), Sam Greenwood (20), Robbie Brady (11), Emil Riis (9)

Norwich City (4-2-3-1): George Long (12), Kellen Fisher (35), José Córdoba (33), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), Kenny McLean (23), Ante Crnac (17), Borja Sainz (7), Anis Ben Slimane (20), Emiliano Marcondes (11), Josh Sargent (9)

Preston North End
Preston North End
4-2-3-1
1
Freddie Woodman
29
Kaine Kesler-Hayden
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
4
Ben Whiteman
8
Ali McCann
25
Duane Holmes
20
Sam Greenwood
11
Robbie Brady
9
Emil Riis
9
Josh Sargent
11
Emiliano Marcondes
20
Anis Ben Slimane
7
Borja Sainz
17
Ante Crnac
23
Kenny McLean
6
Callum Doyle
4
Shane Duffy
33
José Córdoba
35
Kellen Fisher
12
George Long
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
67’
Sam Greenwood
Mads Frøkjær-Jensen
46’
Kellen Fisher
Kaide Gordon
77’
Duane Holmes
Stefán Teitur Thórdarson
67’
Emiliano Marcondes
Gabriel Forsyth
67’
Ante Crnac
Ben Chrisene
81’
Anis Ben Slimane
Jack Stacey
Cầu thủ dự bị
Mads Frøkjær-Jensen
Jacob Sørensen
Stefán Teitur Thórdarson
Oscar Schwartau
Ryan Ledson
Kaide Gordon
Jeppe Okkels
Forson Amankwah
Layton Stewart
Gabriel Forsyth
Josh Bowler
Ben Chrisene
Kian Best
Grant Hanley
Jack Whatmough
Jack Stacey
David Cornell
Archie Mair
Tình hình lực lượng

Patrick Bauer

Không xác định

Angus Gunn

Không xác định

Liam Gibbs

Chấn thương đầu gối

Christian Fassnacht

Chấn thương gân Achilles

Onel Hernández

Chấn thương gân kheo

Ashley Barnes

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
20/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow