Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Dane Scarlett (Thay: Mark Harris) 10 | |
Liam Lindsay 20 | |
Ruben Rodrigues 21 | |
Sam Long 32 | |
Jordan Thorniley (Thay: Peter Kioso) 58 | |
Hidde ter Avest (Thay: Matthew Phillips) 58 | |
Jamie Cumming 60 | |
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Sam Greenwood) 62 | |
Stefan Thordarson (Thay: Alistair McCann) 62 | |
Jordan Storey 63 | |
Will Keane (Kiến tạo: Duane Holmes) 70 | |
Milutin Osmajic (Thay: Emil Riis Jakobsen) 70 | |
Louie Sibley (Thay: Ruben Rodrigues) 77 | |
Siriki Dembele (Thay: Tyler Goodrham) 77 | |
Ryan Ledson (Thay: Duane Holmes) 84 | |
Josh Bowler (Thay: Duane Holmes) 84 | |
Ben Whiteman 86 | |
Siriki Dembele 90+4' |
Thống kê trận đấu Preston North End vs Oxford United


Diễn biến Preston North End vs Oxford United
Thẻ vàng cho Siriki Dembele.
Thẻ vàng cho Ben Whiteman.
Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.
Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Ryan Ledson.
Tyler Goodrham rời sân và được thay thế bởi Siriki Dembele.
Ruben Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Louie Sibley.
Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Milutin Osmajic.
Duane Holmes là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Will Keane đã trúng đích!
Thẻ vàng cho Jordan Storey.
Alistair McCann rời sân và được thay thế bởi Stefan Thordarson.
Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.
Thẻ vàng cho Jamie Cumming.
Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Hidde ter Avest.
Peter Kioso rời sân và được thay thế bởi Jordan Thorniley.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Sam Long.
G O O O A A A L - Ruben Rodrigues đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Liam Lindsay.
Đội hình xuất phát Preston North End vs Oxford United
Preston North End (3-4-1-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Andrew Hughes (16), Liam Lindsay (6), Duane Holmes (25), Ben Whiteman (4), Ali McCann (8), Kaine Kesler-Hayden (29), Sam Greenwood (20), Emil Riis (9), Will Keane (7)
Oxford United (4-2-3-1): Jamie Cumming (1), Peter Kioso (30), Sam Long (2), Ciaron Brown (3), Greg Leigh (22), Will Vaulks (4), Cameron Brannagan (8), Matt Phillips (10), Rúben Rodrigues (20), Tyler Goodhram (19), Mark Harris (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Alistair McCann Stefán Teitur Thórdarson | 10’ | Mark Harris Dane Scarlett |
| 62’ | Sam Greenwood Mads Frøkjær-Jensen | 58’ | Peter Kioso Jordan Thorniley |
| 70’ | Emil Riis Jakobsen Milutin Osmajić | 58’ | Matthew Phillips Hidde Ter Avest |
| 84’ | Duane Holmes Josh Bowler | 77’ | Tyler Goodrham Siriki Dembélé |
| 77’ | Ruben Rodrigues Louie Sibley | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jeppe Okkels | Jordan Thorniley | ||
Stefán Teitur Thórdarson | Dane Scarlett | ||
Josh Bowler | Siriki Dembélé | ||
Milutin Osmajić | Owen Dale | ||
Ryan Ledson | Louie Sibley | ||
Mads Frøkjær-Jensen | Przemysław Płacheta | ||
Patrick Bauer | Josh McEachran | ||
Jack Whatmough | Hidde Ter Avest | ||
David Cornell | Matt Ingram | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Ched Evans Không xác định | Ben Nelson Không xác định | ||
Joe Bennett Chấn thương mắt cá | |||
Max Woltman Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Preston North End
Thành tích gần đây Oxford United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 27 | 11 | 7 | 48 | 92 | H H H T T | |
| 2 | 45 | 22 | 15 | 8 | 30 | 81 | B H T H H | |
| 3 | 45 | 23 | 11 | 11 | 13 | 80 | B H T T H | |
| 4 | 45 | 22 | 13 | 10 | 25 | 79 | H B H T T | |
| 5 | 45 | 21 | 14 | 10 | 24 | 77 | T T T H H | |
| 6 | 45 | 19 | 13 | 13 | 4 | 70 | B B T T B | |
| 7 | 45 | 20 | 10 | 15 | 3 | 70 | H B H H B | |
| 8 | 45 | 20 | 9 | 16 | 9 | 69 | T B T B T | |
| 9 | 45 | 19 | 8 | 18 | 8 | 65 | T B T T H | |
| 10 | 45 | 17 | 12 | 16 | 1 | 63 | B T H T T | |
| 11 | 45 | 17 | 10 | 18 | -4 | 61 | H T B T H | |
| 12 | 45 | 15 | 15 | 15 | -5 | 60 | H T B B T | |
| 13 | 45 | 16 | 11 | 18 | -2 | 59 | T H B H B | |
| 14 | 45 | 16 | 10 | 19 | -9 | 58 | H H B B B | |
| 15 | 45 | 17 | 6 | 22 | -1 | 57 | B T T B B | |
| 16 | 45 | 14 | 15 | 16 | -8 | 57 | H B B B B | |
| 17 | 45 | 15 | 10 | 20 | -3 | 55 | B H B B B | |
| 18 | 45 | 14 | 12 | 19 | -15 | 54 | T T T B T | |
| 19 | 45 | 13 | 14 | 18 | -12 | 53 | H B H B T | |
| 20 | 45 | 13 | 13 | 19 | -13 | 52 | H H B H T | |
| 21 | 45 | 13 | 14 | 18 | -9 | 51 | H H T T H | |
| 22 | 45 | 11 | 14 | 20 | -12 | 47 | H T B B T | |
| 23 | 45 | 11 | 16 | 18 | -11 | 43 | H B B H H | |
| 24 | 45 | 1 | 12 | 32 | -61 | -3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch