Thứ Bảy, 31/01/2026
Mustapha Bundu (Kiến tạo: Bali Mumba)
14
Stefan Thordarson
30
Ben Whiteman
33
Julio Pleguezuelo
33
Maksym Talovierov (Thay: Julio Pleguezuelo)
45
Victor Palsson
46
Joe Edwards (Thay: Nikola Katic)
68
Callum Wright (Thay: Muhamed Tijani)
68
Ryan Ledson (Thay: Stefan Thordarson)
69
Callum Wright (Kiến tạo: Maksym Talovierov)
75
Ched Evans (Thay: Andrew Hughes)
76
Jordan Houghton (Thay: Darko Gyabi)
82
Freddie Issaka (Thay: Ryan Hardie)
82
Emil Riis Jakobsen (Kiến tạo: Ched Evans)
90
Robert Brady
90+2'

Thống kê trận đấu Preston North End vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
69 Kiểm soát bóng 31
9 Phạm lỗi 14
31 Ném biên 18
2 Việt vị 0
11 Chuyền dài 3
9 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Plymouth Argyle

Tất cả (25)
90+6'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Robert Brady.

Thẻ vàng cho Robert Brady.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90'

Ched Evans đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Emil Riis Jakobsen đã ghi bàn!

82'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Freddie Issaka.

82'

Darko Gyabi rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

76'

Andrew Hughes rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.

75'

Maksym Talovierov đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Callum Wright đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Wright đã ghi bàn!

69'

Stefan Thordarson rời sân và được thay thế bởi Ryan Ledson.

68'

Muhamed Tijani rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

68'

Nikola Katic rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.

46' Thẻ vàng cho Victor Palsson.

Thẻ vàng cho Victor Palsson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Maksym Talovierov.

33' Thẻ vàng cho Julio Pleguezuelo.

Thẻ vàng cho Julio Pleguezuelo.

33' Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

33' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

30' Thẻ vàng cho Stefan Thordarson.

Thẻ vàng cho Stefan Thordarson.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Plymouth Argyle

Preston North End (3-1-4-2): David Cornell (13), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Lewis Gibson (19), Ben Whiteman (4), Kaine Kesler-Hayden (29), Stefán Teitur Thórdarson (22), Robbie Brady (11), Andrew Hughes (16), Emil Riis (9), Milutin Osmajić (28)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (21), Victor Pálsson (44), Nikola Katić (25), Julio Pleguezuelo (5), Kornel Szucs (6), Darko Gyabi (18), Adam Randell (20), Bali Mumba (2), Ryan Hardie (9), Mustapha Bundu (15), Muhamed Tijani (26)

Preston North End
Preston North End
3-1-4-2
13
David Cornell
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
19
Lewis Gibson
4
Ben Whiteman
29
Kaine Kesler-Hayden
22
Stefán Teitur Thórdarson
11
Robbie Brady
16
Andrew Hughes
9
Emil Riis
28
Milutin Osmajić
26
Muhamed Tijani
15
Mustapha Bundu
9
Ryan Hardie
2
Bali Mumba
20
Adam Randell
18
Darko Gyabi
6
Kornel Szucs
5
Julio Pleguezuelo
25
Nikola Katić
44
Victor Pálsson
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
69’
Stefan Thordarson
Ryan Ledson
45’
Julio Pleguezuelo
Maksym Talovierov
76’
Andrew Hughes
Ched Evans
68’
Nikola Katic
Joe Edwards
68’
Muhamed Tijani
Callum Wright
82’
Darko Gyabi
Jordan Houghton
82’
Ryan Hardie
Freddie Issaka
Cầu thủ dự bị
Li-Bau Stowell
Daniel Grimshaw
Ryan Porteous
Nathanael Ogbeta
Patrick Bauer
Jordan Houghton
Jayden Meghoma
Joe Edwards
Ryan Ledson
Callum Wright
Theo Mawene
Malachi Boateng
Theo Carroll
Michael Baidoo
Ched Evans
Freddie Issaka
Felipe Rodriguez-Gentile
Maksym Talovierov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/09 - 2023
16/03 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6Derby CountyDerby County301299745
7WrexhamWrexham2911117644
8WatfordWatford2811107643
9Bristol CityBristol City3012711443
10Preston North EndPreston North End2911108343
11Stoke CityStoke City2912611842
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow