Thứ Hai, 16/03/2026
Liam Lindsay
24
Marvin Johnson (Kiến tạo: Bailey Cadamarteri)
27
Liam Palmer (Thay: Akin Famewo)
35
George Byers (Thay: Will Vaulks)
39
Ched Evans (Thay: Jack Whatmough)
57
Jordan Storey (Thay: Duane Holmes)
57
Jordan Storey (Thay: Jack Whatmough)
57
Ched Evans (Thay: Duane Holmes)
57
Anthony Musaba
63
Josh Windass (Thay: Barry Bannan)
66
Ashley Fletcher (Thay: Barry Bannan)
66
Josh Windass (Thay: Bailey Cadamarteri)
66
Tyreeq Bakinson (Thay: Djeidi Gassama)
66
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Alistair McCann)
68
Brad Potts
69
Milutin Osmajic
75
Emil Riis Jakobsen (Thay: Milutin Osmajic)
75
George Byers
85
Cameron Dawson
86
Mads Froekjaer-Jensen
90+6'

Thống kê trận đấu Preston North End vs Sheffield Wednesday

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
69 Kiểm soát bóng 31
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
37 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Sheffield Wednesday

Tất cả (30)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Mads Froekjaer-Jensen nhận thẻ vàng.

Mads Froekjaer-Jensen nhận thẻ vàng.

90+6' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86' Thẻ vàng dành cho Cameron Dawson.

Thẻ vàng dành cho Cameron Dawson.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' Anh ấy TẮT! - George Byers bị thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Anh ấy TẮT! - George Byers bị thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

75'

Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.

75' Milutin Osmajic nhận thẻ vàng.

Milutin Osmajic nhận thẻ vàng.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69' Thẻ vàng dành cho Brad Potts.

Thẻ vàng dành cho Brad Potts.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Alistair McCann rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

66'

Djeidi Gassama vào sân và được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.

66'

Bailey Cadamarteri rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.

66'

Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Ashley Fletcher.

66'

Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.

63' Thẻ vàng dành cho Anthony Musaba.

Thẻ vàng dành cho Anthony Musaba.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

57'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.

57'

Jack Whatmough sắp ra sân và được thay thế bởi Jordan Storey.

57'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Jordan Storey.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Sheffield Wednesday

Preston North End (3-4-2-1): Freddie Woodman (1), Jack Whatmough (26), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ali McCann (13), Ben Whiteman (4), Liam Millar (23), Duane Holmes (25), Alan Browne (8), Milutin Osmajic (28)

Sheffield Wednesday (4-3-3): Cameron Dawson (1), Pol Valentín (14), Michael Ihiekwe (20), Di'Shon Bernard (17), Akin Famewo (23), Marvin Johnson (18), Will Vaulks (4), Barry Bannan (10), Anthony Musaba (45), Bailey-Tye Cadamarteri (42), Djeidi Gassama (41)

Preston North End
Preston North End
3-4-2-1
1
Freddie Woodman
26
Jack Whatmough
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
13
Ali McCann
4
Ben Whiteman
23
Liam Millar
25
Duane Holmes
8
Alan Browne
28
Milutin Osmajic
41
Djeidi Gassama
42
Bailey-Tye Cadamarteri
45
Anthony Musaba
10
Barry Bannan
4
Will Vaulks
18
Marvin Johnson
23
Akin Famewo
17
Di'Shon Bernard
20
Michael Ihiekwe
14
Pol Valentín
1
Cameron Dawson
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
4-3-3
Thay người
57’
Jack Whatmough
Jordan Storey
35’
Akin Famewo
Liam Palmer
57’
Duane Holmes
Ched Evans
39’
Will Vaulks
George Byers
68’
Alistair McCann
Mads Frokjaer-Jensen
66’
Bailey Cadamarteri
Josh Windass
75’
Milutin Osmajic
Emil Riis
66’
Djeidi Gassama
Tyreeq Bakinson
66’
Barry Bannan
Ashley Fletcher
Cầu thủ dự bị
David Cornell
Devis Vasquez
Gregory Cunningham
George Byers
Jordan Storey
Guilherme Leal Siqueira
Kian Best
Reece James
Mads Frokjaer-Jensen
Joey Phuthi
Ryan Ledson
Josh Windass
Ben Woodburn
Tyreeq Bakinson
Emil Riis
Ashley Fletcher
Ched Evans
Liam Palmer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow