Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yassine Bouchama 2 | |
Monju Momuluh (Kiến tạo: Tim Handwerker) 11 | |
Roberts Uldrikis (Kiến tạo: Tim Handwerker) 16 | |
Marvin Schulz 23 | |
Mael Corboz (Kiến tạo: Roberts Uldrikis) 34 | |
J. Mees (Thay: M. Kirkeskov) 46 | |
S. Yamada (Thay: Marvin Marcel Schulz) 46 | |
Joshua Mees (Thay: Marvin Schulz) 46 | |
Shin Yamada (Thay: Mikkel Kirkeskov) 46 | |
Rico Preissinger 54 | |
Torge Paetow (Thay: Rico Preissinger) 58 | |
Jannis Heuer 69 | |
Lars Lokotsch (Thay: Jannis Heuer) 73 | |
Marius Woerl (Thay: Joel Grodowski) 74 | |
Noah-Joel Sarenren-Bazee (Thay: Monju Momuluh) 75 | |
Semir Telalovic (Thay: Roberts Uldrikis) 81 | |
Maximilian Grosser (Thay: Stefano Russo) 81 | |
(og) Maximilian Grosser 86 | |
Oliver Batista Meier (Thay: Jorrit Hendrix) 87 | |
Sam Schreck (Thay: Jannik Rochelt) 90 |
Thống kê trận đấu Preussen Muenster vs Arminia Bielefeld


Diễn biến Preussen Muenster vs Arminia Bielefeld
Jannik Rochelt rời sân và được thay thế bởi Sam Schreck.
Jorrit Hendrix rời sân và được thay thế bởi Oliver Batista Meier.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Maximilian Grosser đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Stefano Russo rời sân và được thay thế bởi Maximilian Grosser.
Roberts Uldrikis rời sân và được thay thế bởi Semir Telalovic.
Monju Momuluh rời sân và được thay thế bởi Noah-Joel Sarenren-Bazee.
Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Marius Woerl.
Jannis Heuer rời sân và được thay thế bởi Lars Lokotsch.
Thẻ vàng cho Jannis Heuer.
Rico Preissinger rời sân và được thay thế bởi Torge Paetow.
Thẻ vàng cho Rico Preissinger.
Mikkel Kirkeskov rời sân và được thay thế bởi Shin Yamada.
Marvin Schulz rời sân và được thay thế bởi Joshua Mees.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Roberts Uldrikis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mael Corboz đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marvin Schulz.
Đội hình xuất phát Preussen Muenster vs Arminia Bielefeld
Preussen Muenster (4-2-3-1): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Niko Koulis (24), Jannis Heuer (22), Mikkel Kirkeskov (2), Mikkel Kirkeskov (2), Rico Preißinger (21), Jorrit Hendrix (20), Charalambos Makridis (14), Marvin Schulz (10), Yassine Bouchama (5), Imad Rondic (29)
Arminia Bielefeld (4-3-3): Jonas Thomas Kersken (1), Felix Hagmann (2), Maximilian Bauer (5), Robin Knoche (31), Tim Handwerker (29), Mael Corboz (6), Stefano Russo (21), Jannik Rochelt (22), Monju Momuluh (14), Roberts Uldrikis (28), Joel Grodowski (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Marvin Schulz Joshua Mees | 74’ | Joel Grodowski Marius Wörl |
| 46’ | Mikkel Kirkeskov Shin Yamada | 75’ | Monju Momuluh Noah Joel Sarenren Bazee |
| 58’ | Rico Preissinger Torge Paetow | 81’ | Roberts Uldrikis Semir Telalovic |
| 73’ | Jannis Heuer Lars Lokotsch | 81’ | Stefano Russo Maximilian Grosser |
| 87’ | Jorrit Hendrix Oliver Batista Meier | 90’ | Jannik Rochelt Sam Schreck |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joshua Mees | Noah Joel Sarenren Bazee | ||
Shin Yamada | Marius Wörl | ||
Lars Lokotsch | Semir Telalovic | ||
Oliver Batista Meier | Isaiah Ahmad Young | ||
Tobias Raschl | Benjamin Boakye | ||
Paul Jaeckel | Sam Schreck | ||
Torge Paetow | Christopher Lannert | ||
Marco Meyerhöfer | Maximilian Grosser | ||
Morten Behrens | Leo Oppermann | ||
Nhận định Preussen Muenster vs Arminia Bielefeld
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Preussen Muenster
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H | |
| 5 | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B | |
| 7 | 31 | 14 | 4 | 13 | 3 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T | |
| 9 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B | |
| 10 | 31 | 10 | 9 | 12 | 1 | 39 | B B T B T | |
| 11 | 31 | 10 | 8 | 13 | -3 | 38 | T H T T T | |
| 12 | 31 | 9 | 8 | 14 | 0 | 35 | B B T T B | |
| 13 | 31 | 9 | 8 | 14 | -1 | 35 | B T B H T | |
| 14 | 31 | 9 | 7 | 15 | -16 | 34 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B | |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
