V À A A O O O - Marten Winkler đã ghi bàn!
N. Koulis 45+3' | |
Niko Koulis 45+3' | |
(Pen) Fabian Reese 45+4' | |
Fabian Reese 45+6' | |
M. Benger (Thay: S. Yamada) 46 | |
J. Mees (Thay: R. Preißinger) 46 | |
Joshua Mees (Thay: Rico Preissinger) 46 | |
Marcel Benger (Thay: Shin Yamada) 46 | |
Jannis Heuer (Kiến tạo: Oliver Batista Meier) 46 | |
Boris Lum (Thay: Kevin Sessa) 60 | |
Yassine Bouchama (Thay: Marvin Schulz) 62 | |
Oscar Vilhelmsson (Thay: Imad Rondic) 62 | |
Michael Cuisance 63 | |
Marcel Benger 64 | |
Marten Winkler (Thay: Fabian Reese) 72 | |
Luca Schuler (Thay: Dawid Kownacki) 72 | |
Torge Paetow (Thay: Jannis Heuer) 74 | |
Jeremy Dudziak (Thay: Michael Cuisance) 82 | |
Julian Eitschberger (Thay: Michal Karbownik) 82 | |
Marten Winkler 90+4' |
Thống kê trận đấu Preussen Muenster vs Berlin


Diễn biến Preussen Muenster vs Berlin
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Michal Karbownik rời sân và được thay thế bởi Julian Eitschberger.
Michael Cuisance rời sân và được thay thế bởi Jeremy Dudziak.
Jannis Heuer rời sân và được thay thế bởi Torge Paetow.
Dawid Kownacki rời sân và được thay thế bởi Luca Schuler.
Fabian Reese rời sân và được thay thế bởi Marten Winkler.
Thẻ vàng cho Marcel Benger.
Thẻ vàng cho Michael Cuisance.
Imad Rondic rời sân và được thay thế bởi Oscar Vilhelmsson.
Marvin Schulz rời sân và được thay thế bởi Yassine Bouchama.
Kevin Sessa rời sân và được thay thế bởi Boris Lum.
V À A A O O O - Jannis Heuer đã ghi bàn!
Oliver Batista Meier đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Shin Yamada rời sân và được thay thế bởi Marcel Benger.
Rico Preissinger rời sân và được thay thế bởi Joshua Mees.
V À A A A O O O Preussen Muenster ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Fabian Reese.
V À A A O O O - Fabian Reese từ Hertha Berlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Preussen Muenster vs Berlin
Preussen Muenster (4-4-2): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Jannis Heuer (22), Niko Koulis (24), Marco Meyerhöfer (28), Marvin Schulz (10), Rico Preißinger (21), Shin Yamada (9), Jorrit Hendrix (20), Imad Rondic (29), Oliver Batista Meier (17)
Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Michal Karbownik (33), Linus Jasper Gechter (44), Márton Dárdai (31), Niklas Kolbe (27), Kevin Sessa (8), Paul Seguin (30), Fabian Reese (11), Michael Cuisance (10), Josip Brekalo (7), Dawid Kownacki (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Rico Preissinger Joshua Mees | 60’ | Kevin Sessa Boris Lum |
| 46’ | Shin Yamada Marcel Benger | 72’ | Fabian Reese Marten Winkler |
| 62’ | Imad Rondic Oscar Wilhelmsson | 72’ | Dawid Kownacki Jan-Luca Schuler |
| 62’ | Marvin Schulz Yassine Bouchama | 82’ | Michael Cuisance Jeremy Dudziak |
| 74’ | Jannis Heuer Torge Paetow | 82’ | Michal Karbownik Julian Eitschberger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joshua Mees | Marten Winkler | ||
Joshua Mees | Jan-Luca Schuler | ||
Oscar Wilhelmsson | Sebastian Gronning | ||
Etienne Amenyido | Jeremy Dudziak | ||
Yassine Bouchama | Boris Lum | ||
Marcel Benger | Toni Leistner | ||
Zidan Sertdemir | John Brooks | ||
Charalambos Makridis | Julian Eitschberger | ||
Torge Paetow | Tim Goller | ||
Morten Behrens | |||
Nhận định Preussen Muenster vs Berlin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Preussen Muenster
Thành tích gần đây Berlin
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 14 | 51 | T T H T H | |
| 2 | 26 | 13 | 10 | 3 | 19 | 49 | H T B T H | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 16 | 48 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 6 | 6 | 13 | 48 | H T T H H | |
| 5 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | T H T B H | |
| 6 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | B B T T H | |
| 7 | 26 | 12 | 4 | 10 | 7 | 40 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | -10 | 34 | B T T H B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H B T H | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T H B B T | |
| 11 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | H B T T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | 0 | 29 | B H T H T | |
| 13 | 26 | 8 | 5 | 13 | -14 | 29 | H B B H T | |
| 14 | 26 | 8 | 5 | 13 | -17 | 29 | B T H T T | |
| 15 | 26 | 7 | 7 | 12 | 2 | 28 | T B B B H | |
| 16 | 26 | 6 | 8 | 12 | -14 | 26 | H B T B B | |
| 17 | 26 | 6 | 7 | 13 | -9 | 25 | B B H B B | |
| 18 | 26 | 7 | 3 | 16 | -13 | 24 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
