Mark Gulic 39 | |
Benjamin Tetteh (Thay: Orphe Mbina) 46 | |
Zan Besir 56 | |
Hillal Soudani (Thay: Karol Borys) 59 | |
Gyorgy Komaromi (Thay: Niko Grlic) 59 | |
Alexander Stozinic 60 | |
Miha Dobnikar (Thay: Semir Smajlagic) 64 | |
Martin Milec (Thay: Pijus Sirvys) 74 | |
Domagoj Babin (Thay: Elias Miguel Trevizan Telles) 75 | |
Ishaq Rafiu (Thay: Mark Gulic) 86 | |
Dusan Ignjatovic (Thay: Matic Zavnik) 86 |
Thống kê trận đấu Primorje vs Maribor
số liệu thống kê

Primorje

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Primorje vs Maribor
Primorje: Gasper Tratnik (33), Gasper Petek (13), Tilen Klemencic (4), Elias Miguel Trevizan Telles (5), Haris Dedic (15), Alexander Stozinic (16), Zan Besir (17), Festim Shatri (23), Semir Smajlagic (14), Mark Gulic (9)
Maribor: Azbe Jug (1), Pijus Sirvys (5), Bradley M'Bondo (6), Luka Krajnc (32), Marko Bozic (8), Jan Repas (15), Niko Grlic (16), Ziga Repas (20), Karol Borys (21), Sheyi Ojo (17), Orphe Mbina (99)
| Thay người | |||
| 64’ | Semir Smajlagic Miha Dobnikar | 46’ | Orphe Mbina Benjamin Tetteh |
| 75’ | Elias Miguel Trevizan Telles Domagoj Babin | 59’ | Karol Borys Hillal Soudani |
| 86’ | Mark Gulic Ishaq Rafiu | 59’ | Niko Grlic Gyorgy Komaromi |
| 86’ | Matic Zavnik Dusan Ignjatovic | 74’ | Pijus Sirvys Martin Milec |
| Cầu thủ dự bị | |||
Edvin Suljanovic | Menno Bergsen | ||
Mirko Mutavcic | Samo Pridgar | ||
Ishaq Rafiu | Hillal Soudani | ||
Radovan Rakic | Blaz Vrhovec | ||
Dusan Ignjatovic | Gyorgy Komaromi | ||
Tony Macan | Maks Barisic | ||
Nik Jermol | Gregor Sikosek | ||
Marko Brkljaca | Niko Osterc | ||
Domagoj Babin | Martin Milec | ||
Tarik Candic | Benjamin Tetteh | ||
Maj Fogec | Lan Vidmar | ||
Miha Dobnikar | Nejc Viher | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
Hạng 2 Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch