Elian Demirovic 3 | |
Zan Besir 56 | |
Vitali Lisakovich (Thay: Andrej Kotnik) 63 | |
Papa Mustapha Daniel (Thay: Florjan Jevsenak) 63 | |
Rudi Pozeg Vancas (Thay: Danijel Sturm) 64 | |
Mark Gulic (Thay: Roger Murillo) 66 | |
Matic Zavnik (Thay: Jon Ficko) 66 | |
Rudi Vancas 70 | |
(og) Gasper Petek 74 | |
Luis Felipe (Thay: Elian Demirovic) 75 | |
Franko Kovacevic 79 | |
Matej Poplatnik (Thay: Franko Kovacevic) 83 | |
Niko Rak (Thay: Nik Jermol) 84 | |
Matej Poplatnik 86 | |
Nino Vukasovic (Thay: Darko Hrka) 90 |
Thống kê trận đấu Primorje vs NK Celje
số liệu thống kê

Primorje

NK Celje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Primorje vs NK Celje
Primorje: Denis Pintol (73), Tilen Klemencic (4), Stefan Melentijevic (5), Gasper Petek (13), Maj Fogec (3), Elian Demirovic (8), Jon Ficko (6), Zan Besir (17), Nik Jermol (21), Roger Murillo (7), Haris Kadric (99)
NK Celje: Zan-Luk Leban (1), Artemijus Tutyskinas (6), Juanjo Nieto (2), Lukasz Bejger (44), Florjan Jevsenak (7), Andrej Kotnik (17), Mario Kvesic (8), Nikita Iosifov (20), Darko Hrka (4), Danijel Sturm (10), Franko Kovacevic (9)
| Thay người | |||
| 66’ | Roger Murillo Mark Gulic | 63’ | Andrej Kotnik Vitali Lisakovich |
| 66’ | Jon Ficko Matic Zavnik | 63’ | Florjan Jevsenak Papa Mustapha Daniel |
| 75’ | Elian Demirovic Luis Felipe | 64’ | Danijel Sturm Rudi Pozeg Vancas |
| 84’ | Nik Jermol Niko Rak | 64’ | Danijel Sturm Rudi Pozeg Vancas |
| 83’ | Franko Kovacevic Matej Poplatnik | ||
| 90’ | Darko Hrka Nino Vukasovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Strajnar | Kolar | ||
Niko Rak | Nino Vukasovic | ||
Jakob Raspet | Matija Boben | ||
Dusan Ignjatovic | Vitali Lisakovich | ||
Mark Gulic | Milot Avdyli | ||
Matic Zavnik | Papa Mustapha Daniel | ||
Haris Dedic | Rudi Pozeg Vancas | ||
Edvin Suljanovic | Matej Poplatnik | ||
Mirko Mutavcic | Gasper Vodeb | ||
Ishaq Rafiu | Damjan Vuklisevic | ||
Luis Felipe | Ivica Vidovic | ||
Tony Macan | Sen Dzumhur | ||
Rudi Pozeg Vancas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch