Divine Igwe Ikenna 1 | |
Haris Kadric 48 | |
(Pen) Stanislav Krapukhin 65 | |
(Pen) Haris Kadric 79 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 46 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 25 | 58 | H T T T T | |
| 3 | 29 | 14 | 8 | 7 | 19 | 50 | T H B B T | |
| 4 | 30 | 15 | 5 | 10 | 5 | 50 | T H T T T | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 4 | 46 | B H T B B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -13 | 39 | B B T B B | |
| 7 | 30 | 10 | 5 | 15 | -10 | 35 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 6 | 7 | 17 | -21 | 25 | T H B B B | |
| 9 | 30 | 6 | 3 | 21 | -34 | 21 | T B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

