Nicolae Carnat 11 | |
Alexandru Daniel Jipa 25 | |
Alexandru Daniel Jipa 33 | |
Rares Mirea 39 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Progresul Spartac vs Concordia Chiajna
| Cầu thủ dự bị | |||
Matei Vlaicu | Filip Munteanu | ||
Petre Marinescu | Sebastian Banu | ||
Patrick Aron | Mihai Dobrescu | ||
Stefan Bacanu | George Ganea | ||
Tiberiu Cazacu | Alex Gualda | ||
Matei Dragan | Eduard Balasa | ||
Luca Nuculae | Iosua Halaba | ||
Cristian Dumitriu | Luis Pareja | ||
Raul Rotund | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây Progresul Spartac
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây Concordia Chiajna
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Romania
| Bảng A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Bảng C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Bảng D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

