Thứ Tư, 28/01/2026

Trực tiếp kết quả PSG vs Marseille hôm nay 18-03-2019

Giải Ligue 1 - Th 2, 18/3

Kết thúc
T2, 03:00 18/03/2019
- Ligue 1
Parc des Princes
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thiago Silva
17
Layvin Kurzawa
26
Boubacar Kamara
29
Angel Di Maria
39
Kylian Mbappe (Kiến tạo: Angel Di Maria)
45
Valere Germain (Kiến tạo: Lucas Ocampos)
46
Angel Di Maria (Kiến tạo: Thilo Kehrer)
55
Presnel Kimpembe
58
Lucas Ocampos
58
Steve Mandanda
62
Angel Di Maria
66

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/02 - 2017
23/10 - 2017
26/02 - 2018
29/10 - 2018
18/03 - 2019
28/10 - 2019
14/09 - 2020
Siêu cúp Pháp
14/01 - 2021
Ligue 1
08/02 - 2021
25/10 - 2021
H1: 0-0
18/04 - 2022
H1: 2-1
17/10 - 2022
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
09/02 - 2023
H1: 1-1
Ligue 1
27/02 - 2023
H1: 0-2
25/09 - 2023
H1: 2-0
01/04 - 2024
H1: 0-0
28/10 - 2024
H1: 0-3
17/03 - 2025
H1: 2-0
23/09 - 2025
Siêu cúp Pháp
09/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
24/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
Ligue 1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
13/01 - 2026
Siêu cúp Pháp
09/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 1
05/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
Cup Khác
18/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-1
Ligue 1
14/12 - 2025
Champions League
11/12 - 2025

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 2-0
Champions League
22/01 - 2026
Ligue 1
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
14/01 - 2026
Siêu cúp Pháp
09/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 1
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
15/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
Ligue 1
06/12 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow