Thứ Ba, 05/05/2026
Idrissa Gana Gueye (Kiến tạo: Angel Di Maria)
14
Julian Draxler (Kiến tạo: Neymar)
88
Beni Makouana
90

Thống kê trận đấu PSG vs Montpellier

số liệu thống kê
PSG
PSG
Montpellier
Montpellier
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 4
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 7
8 Phạt góc 7
5 Việt vị 1
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
4 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 19
13 Ném biên 19
11 Chuyền dài 28
11 Chuyền dài 28
3 Cú sút bị chặn 2
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 7
7 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát PSG vs Montpellier

Huấn luyện viên

Luis Enrique

Zoumana Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
22/08 - 2015
05/03 - 2016
03/12 - 2016
22/04 - 2017
23/09 - 2017
27/01 - 2018
01/05 - 2019
07/12 - 2019
01/02 - 2020
06/12 - 2020
23/01 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
13/05 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
26/09 - 2021
H1: 1-0
15/05 - 2022
H1: 0-3
14/08 - 2022
H1: 2-0
02/02 - 2023
H1: 0-0
04/11 - 2023
H1: 1-0
18/03 - 2024
H1: 2-2
24/08 - 2024
H1: 2-0
11/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
02/05 - 2026
Champions League
29/04 - 2026
Ligue 1
26/04 - 2026
23/04 - 2026
20/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
09/04 - 2026
Ligue 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Champions League
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3122454370T B T T H
2LensLens3120472864T B T H H
3LyonLyon3218681860H T T T T
4LilleLille3217781658T T H T H
5RennesRennes3216881056T T T T B
6AS MonacoAS Monaco3216610854T B H H T
7MarseilleMarseille32165111553B T B H B
8StrasbourgStrasbourg3113711946T T B T B
9LorientLorient32101210-542H B T B H
10ToulouseToulouse3211813041B B B H T
11Paris FCParis FC32101111-341H T T B T
12BrestBrest3110813-1038B B H H B
13AngersAngers329716-1934H B H B B
14Le HavreLe Havre3261412-1332H H H H H
15NiceNice3271015-2231B H H H H
16AuxerreAuxerre3261016-1328H H H B T
17NantesNantes325819-2223H H B B T
18MetzMetz323722-4016H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow