Thứ Bảy, 19/09/2026
Idrissa Gana Gueye (Kiến tạo: Angel Di Maria)
14
Julian Draxler (Kiến tạo: Neymar)
88
Beni Makouana
90

Thống kê trận đấu PSG vs Montpellier

số liệu thống kê
PSG
PSG
Montpellier
Montpellier
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 4
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 7
8 Phạt góc 7
5 Việt vị 1
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
4 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 19
13 Ném biên 19
11 Chuyền dài 28
11 Chuyền dài 28
3 Cú sút bị chặn 2
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 7
7 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát PSG vs Montpellier

Huấn luyện viên

Luis Enrique

Zoumana Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
22/08 - 2015
05/03 - 2016
03/12 - 2016
22/04 - 2017
23/09 - 2017
27/01 - 2018
01/05 - 2019
07/12 - 2019
01/02 - 2020
06/12 - 2020
23/01 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
13/05 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
26/09 - 2021
H1: 1-0
15/05 - 2022
H1: 0-3
14/08 - 2022
H1: 2-0
02/02 - 2023
H1: 0-0
04/11 - 2023
H1: 1-0
18/03 - 2024
H1: 2-2
24/08 - 2024
H1: 2-0
11/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây PSG

Ligue 1
14/09 - 2026
Champions League
Ligue 1
05/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026
Siêu cúp Pháp
17/08 - 2026
Siêu cúp châu Âu
13/08 - 2026
Giao hữu
08/08 - 2026
06/08 - 2026
Champions League
30/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AS MonacoAS Monaco5410513T T T H T
2LilleLille4310510T H T T
3RennesRennes4310310H T T T H
4Paris FCParis FC422048H T T H
5LyonLyon422048T H T H
6StrasbourgStrasbourg421117B T T H
7Paris Saint-GermainParis Saint-Germain412105H H B T H
8BrestBrest412105H H T B
9LorientLorient412105H B T H
10LensLens511304T B B H B
11AngersAngers4112-14B T B H
12TroyesTroyes4112-54H T B B
13MarseilleMarseille410303T B B B
14Le MansLe Mans4031-13H B H H
15AuxerreAuxerre4103-63B B B T
16Le HavreLe Havre4022-22B H B H
17ToulouseToulouse4022-32B H B H
18NiceNice4022-42H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow