Thứ Năm, 29/01/2026
Edson Alvarez
24
Armando Obispo
27
Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic)
34
Danilo (Thay: Brian Brobbey)
36
Mario Goetze (Kiến tạo: Joey Veerman)
53
Philipp Mwene (Thay: Marco van Ginkel)
63
Davy Klaassen (Thay: Ryan Gravenberch)
70
Noussair Mazraoui (Kiến tạo: Steven Berghuis)
74
Mauro Junior
79
Erick Gutierrez
82
Eran Zahavi (Thay: Ritsu Doan)
87
Bruma (Thay: Erick Gutierrez)
87
Yorbe Vertessen (Thay: Joey Veerman)
87
Devyne Rensch (Thay: Noussair Mazraoui)
90

Thống kê trận đấu PSV vs Ajax

số liệu thống kê
PSV
PSV
Ajax
Ajax
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 17
25 Ném biên 27
0 Việt vị 0
12 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 3
2 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát PSV vs Ajax

PSV (4-3-1-2): Joel Drommel (16), Jordan Teze (3), Olivier Boscagli (18), Armando Obispo (4), Mauro Junior (17), Marco van Ginkel (8), Erick Gutierrez (15), Joey Veerman (23), Mario Goetze (27), Cody Gakpo (11), Ritsu Doan (25)

Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Ryan Gravenberch (8), Edson Alvarez (4), Antony (11), Steven Berghuis (23), Dusan Tadic (10), Brian Brobbey (18)

PSV
PSV
4-3-1-2
16
Joel Drommel
3
Jordan Teze
18
Olivier Boscagli
4
Armando Obispo
17
Mauro Junior
8
Marco van Ginkel
15
Erick Gutierrez
23
Joey Veerman
27
Mario Goetze
11
Cody Gakpo
25
Ritsu Doan
18
Brian Brobbey
10
Dusan Tadic
23
Steven Berghuis
11
Antony
4
Edson Alvarez
8
Ryan Gravenberch
17
Daley Blind
21
Lisandro Martinez
2
Jurrien Timber
12
Noussair Mazraoui
32
Remko Pasveer
Ajax
Ajax
4-2-3-1
Thay người
63’
Marco van Ginkel
Philipp Mwene
36’
Brian Brobbey
Danilo
87’
Ritsu Doan
Eran Zahavi
70’
Ryan Gravenberch
Davy Klaassen
87’
Erick Gutierrez
Bruma
90’
Noussair Mazraoui
Devyne Rensch
87’
Joey Veerman
Yorbe Vertessen
Cầu thủ dự bị
Yvon Mvogo
Jay Gorter
Eran Zahavi
Charlie Setford
Vincent Mueller
Perr Schuurs
Bruma
Davy Klaassen
Philipp Mwene
Danilo
Yorbe Vertessen
Devyne Rensch
Richard Ledezma
Kenneth Taylor
Fode Fofana
Mohamed Daramy
Jenson Seelt
Nicolas Tagliafico
Philipp Max
Amourricho van Axel Dongen
Youri Regeer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
02/12 - 2012
14/04 - 2013
22/09 - 2013
19/01 - 2014
24/08 - 2014
04/10 - 2015
Cup Khác
08/08 - 2021
VĐQG Hà Lan
24/10 - 2021
H1: 1-0
23/01 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Hà Lan
17/04 - 2022
H1: 0-1
Cup Khác
31/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
06/11 - 2022
H1: 0-1
23/04 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hà Lan
30/04 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
29/10 - 2023
H1: 1-2
04/02 - 2024
H1: 1-1
03/11 - 2024
H1: 1-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
25/01 - 2026
H1: 1-2
Champions League
22/01 - 2026
H1: 2-0
VĐQG Hà Lan
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 4-1
21/12 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hà Lan
17/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
14/12 - 2025
H1: 2-1
Champions League
10/12 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Hà Lan
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
24/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
H1: 3-0
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 0-2
21/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
14/12 - 2025
H1: 1-0
Champions League
11/12 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Hà Lan
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV2017213653T T T T H
2FeyenoordFeyenoord2012352239B H H B T
3AjaxAjax2010731337T H T H T
4NEC NijmegenNEC Nijmegen1910541635T H H T T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar20956332B T B H T
6Sparta RotterdamSparta Rotterdam201028-932B T T T T
7FC GroningenFC Groningen20947431T H H T B
8FC TwenteFC Twente20794730T H H T H
9Fortuna SittardFortuna Sittard20749-425B T H B T
10SC HeerenveenSC Heerenveen19667124B T T H B
11FC UtrechtFC Utrecht19658323H H B B B
12PEC ZwollePEC Zwolle20659-1623T B H T B
13ExcelsiorExcelsior206410-1522T B H H H
14Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles19496-321H B H H H
15FC VolendamFC Volendam204511-1417B B B T B
16TelstarTelstar203710-916H T B H B
17NAC BredaNAC Breda203611-1115H B H B H
18HeraclesHeracles204214-2414B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow