Paul Gladon 4 | |
Johan Bakayoko 10 | |
Luuk de Jong (Kiến tạo: Jordan Teze) 25 | |
Deroy Duarte 30 | |
Ivor Pandur 45+2' | |
Anwar El-Ghazi (Thay: Johan Bakayoko) 46 | |
Philipp Mwene (Thay: Jordan Teze) 46 | |
Thorgan Hazard (Thay: Guus Til) 46 | |
Fabio Silva (Thay: Luuk de Jong) 60 | |
George Cox 66 | |
Remy Vita (Thay: Tijjani Noslin) 71 | |
Arianit Ferati (Thay: Inigo Cordoba) 71 | |
Gianmarco Cangiano (Thay: Umaro Embalo) 75 | |
Xavi Simons (Kiến tạo: Fabio Silva) 82 | |
Erick Gutierrez (Thay: Joey Veerman) 84 | |
Stipe Radic (Thay: George Cox) 87 | |
Muhammet Tasci (Thay: Deroy Duarte) 87 | |
Dimitris Siovas 87 |
Thống kê trận đấu PSV vs Fortuna Sittard
số liệu thống kê

PSV

Fortuna Sittard
72 Kiểm soát bóng 28
9 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 3
14 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
17 Ném biên 18
34 Chuyền dài 9
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 14
Đội hình xuất phát PSV vs Fortuna Sittard
PSV (4-2-3-1): Walter Benitez (1), Jordan Teze (3), Ramalho (5), Jarrad Branthwaite (22), Patrick Van Aanholt (30), Joey Veerman (23), Ibrahim Sangare (6), Johan Bakayoko (27), Guus Til (20), Xavi Simons (7), Luuk De Jong (9)
Fortuna Sittard (4-2-3-1): Ivor Pandur (31), Ivo Pinto (12), Rodrigo Guth (14), Dimitrios Siovas (33), George Cox (5), Dogan Erdogan (21), Deroy Duarte (6), Tijjani Noslin (77), Inigo Cordoba (7), Umaro Embalo (85), Paul Gladon (11)

PSV
4-2-3-1
1
Walter Benitez
3
Jordan Teze
5
Ramalho
22
Jarrad Branthwaite
30
Patrick Van Aanholt
23
Joey Veerman
6
Ibrahim Sangare
27
Johan Bakayoko
20
Guus Til
7
Xavi Simons
9
Luuk De Jong
11
Paul Gladon
85
Umaro Embalo
7
Inigo Cordoba
77
Tijjani Noslin
6
Deroy Duarte
21
Dogan Erdogan
5
George Cox
33
Dimitrios Siovas
14
Rodrigo Guth
12
Ivo Pinto
31
Ivor Pandur

Fortuna Sittard
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Johan Bakayoko Anwar El Ghazi | 71’ | Inigo Cordoba Arianit Ferati |
| 46’ | Guus Til Thorgan Hazard | 71’ | Tijjani Noslin Remy Vita |
| 46’ | Jordan Teze Philipp Mwene | 75’ | Umaro Embalo Gianmarco Cangiano |
| 60’ | Luuk de Jong Fabio Silva | 87’ | Deroy Duarte Muhammet Tunahan Tasci |
| 84’ | Joey Veerman Erick Gutierrez | 87’ | George Cox Stipe Radic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jason Van Duiven | Gianmarco Cangiano | ||
Fabio Silva | Muhammet Tunahan Tasci | ||
Tygo Land | Arianit Ferati | ||
Anwar El Ghazi | Remy Vita | ||
Erick Gutierrez | Stipe Radic | ||
Thorgan Hazard | Mike Van Beijnen | ||
Jenson Seelt | Roel Janssen | ||
Fedde Leysen | Tom Hendriks | ||
Philipp Mwene | Yanick van Osch | ||
Olivier Boscagli | Kristijan Bistrovic | ||
Boy Waterman | |||
Joel Drommel | |||
Nhận định PSV vs Fortuna Sittard
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PSV
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Siêu cúp Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 | T H T B T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | B T T H B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H T B H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H H | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B H B H | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B H B H T | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B T B H B | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
