Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Ruben Duarte 3 | |
Nathanael Ananias da Silva (Kiến tạo: Pedro Vite) 13 | |
Jordan Carrillo (Kiến tạo: Juninho) 23 | |
Patricio Salas (Kiến tạo: Alex Zendejas) 30 | |
(Pen) Alex Zendejas 40 | |
Juninho 45+10' |
Đang cập nhậtDiễn biến Pumas vs CF America
Thẻ vàng cho Juninho.
V À A A O O O O - Alex Zendejas từ CF America đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Alex Zendejas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Patricio Salas đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Juninho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jordan Carrillo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Pedro Vite đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nathan Silva đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Club Universidad Nacional ghi bàn.
V À A A O O O - Ruben Duarte đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pumas vs CF America
Pumas (5-3-2): Keylor Navas (1), Uriel Antuna (21), Rodrigo Lopez (7), Nathan (6), Rubén Duarte (5), Alvaro Angulo (77), Adalberto Carrasquilla (28), Pedro Vite (45), Jordan Carrillo (33), Robert Morales (31), Juninho (23)
CF America (5-3-2): Rodolfo Cota (30), Isaias Violante (12), Dagoberto Espinoza (34), Ramon Juarez (29), Miguel Vazquez (32), Kevin Alvarez (5), Érick Sánchez (28), Jonathan Dos Santos (6), Brian Rodriguez (7), Patricio Salas (33), Alex Zendejas (10)


| Cầu thủ dự bị | |||
Pablo Lara | Fernando Tapia | ||
Dennis Ramirez | Nestor Araujo | ||
Cesar Garza | Alan Cervantes | ||
Pablo Bennevendo | Vinicius Lima | ||
Angel Rico | Rodrigo Dourado | ||
Santiago Trigos | Alexis Gutierrez | ||
Tony Leone | Thiago Espinosa | ||
Jesus Rivas | Raphael Veiga | ||
Angel Azuaje | Aaron Mejia Montoya | ||
Yonathan Del Valle | Henry Martin | ||
Nhận định Pumas vs CF America
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pumas
Thành tích gần đây CF America
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 6 | 1 | 17 | 36 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 16 | 36 | H B T H H | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 13 | 33 | B H H H T | |
| 4 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | T T T B B | |
| 5 | 17 | 8 | 6 | 3 | 12 | 30 | B H B B T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | -2 | 26 | B H T H T | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 10 | 25 | B T H H T | |
| 8 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | H H T T B | |
| 9 | 17 | 5 | 8 | 4 | 2 | 23 | T T H T H | |
| 10 | 17 | 7 | 1 | 9 | -10 | 22 | T T T B B | |
| 11 | 17 | 4 | 8 | 5 | -4 | 20 | H T H H T | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 | H B B B T | |
| 13 | 17 | 5 | 3 | 9 | -2 | 18 | B H B T B | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | -3 | 18 | T H B T B | |
| 15 | 17 | 5 | 3 | 9 | -6 | 18 | T B H H B | |
| 16 | 17 | 4 | 3 | 10 | -15 | 15 | B B H T B | |
| 17 | 17 | 3 | 4 | 10 | -13 | 13 | H B B B B | |
| 18 | 17 | 3 | 3 | 11 | -18 | 12 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
