Samir Zeljkovic (Kiến tạo: Nsungusi Effiong) 37 | |
L. Augustine (Thay: M. Uvais) 46 | |
Leon Augustine (Thay: Muhammed Uvais) 46 | |
Nsungusi Effiong (Kiến tạo: Dani Ramirez) 50 | |
Bede Amarachi Osuji 54 | |
Prasanth Karuthadathkuni (Thay: Wayne Vaz) 55 | |
Ninthoinganba Meetei (Thay: Manglenthang Kipgen) 66 | |
Jayesh Rane (Thay: Ashish Jha) 70 | |
Bede Amarachi Osuji (Kiến tạo: Leon Augustine) 72 | |
Pablo (Thay: Dani Ramirez) 77 | |
Vinit Rai (Thay: Pramveer) 77 | |
Jayesh Rane 79 | |
Ranjeet Pandre (Thay: Bede Amarachi Osuji) 83 | |
Prabir Das (Thay: Nishu Kumar) 83 | |
David Humanes (Thay: Nishchal Chandan) 83 | |
Sumeet Passi (Thay: Mohammed Asif Khan) 84 |
Thống kê trận đấu Punjab FC vs Inter Kashi
số liệu thống kê

Punjab FC

Inter Kashi
52 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Punjab FC vs Inter Kashi
Punjab FC (4-2-3-1): Arshdeep Singh (13), Khaiminthang Lhungdim (12), Bijoy V (3), Pramveer (35), Muhammed Uvais Moyikka (2), Samir Zeljkovic (8), Ricky John Shabong (6), Manglenthang Kipgen (19), Daniel Ramirez Fernandez (10), Bede Amarachi Osuji (40), Nsungusi Effiong (9)
Inter Kashi (4-4-2): Lluis Tarres (13), Nishu Kumar (22), Narender Gahlot (18), Nishchal Chandan (2), Sandip Mandi (16), Asif Khan (20), Sergio Llamas (23), Wayne Vaz (5), Haobam Singh (6), Alfred Planas (7), Ashish Jha (19)

Punjab FC
4-2-3-1
13
Arshdeep Singh
12
Khaiminthang Lhungdim
3
Bijoy V
35
Pramveer
2
Muhammed Uvais Moyikka
8
Samir Zeljkovic
6
Ricky John Shabong
19
Manglenthang Kipgen
10
Daniel Ramirez Fernandez
40
Bede Amarachi Osuji
9
Nsungusi Effiong
19
Ashish Jha
7
Alfred Planas
6
Haobam Singh
5
Wayne Vaz
23
Sergio Llamas
20
Asif Khan
16
Sandip Mandi
2
Nishchal Chandan
18
Narender Gahlot
22
Nishu Kumar
13
Lluis Tarres

Inter Kashi
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Muhammed Uvais Leon Augustine | 55’ | Wayne Vaz Prasanth Karuthadathkuni |
| 66’ | Manglenthang Kipgen Ninthoi Meetei | 70’ | Ashish Jha Jayesh Rane |
| 77’ | Dani Ramirez Pablo Santos | 83’ | Nishchal Chandan David Humanes Munoz |
| 77’ | Pramveer Vinit Rai | 83’ | Nishu Kumar Prabir Das |
| 83’ | Bede Amarachi Osuji Ranjeet Singh Pandre | 84’ | Mohammed Asif Khan Sumeet Passi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Muheet Shabir | Mohit Singh Dhami | ||
Likmabam Rakesh | Shubham Dhas | ||
Nongmaikapam Suresh Meitei | Aritra Das | ||
Pablo Santos | Sumeet Passi | ||
Ninthoi Meetei | David Humanes Munoz | ||
Vinit Rai | Jayesh Rane | ||
Sagolsem Bikash Singh | Prabir Das | ||
Ranjeet Singh Pandre | Prasanth Karuthadathkuni | ||
Leon Augustine | Nauris Petkevicius | ||
Nhận định Punjab FC vs Inter Kashi
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Punjab FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Inter Kashi
VĐQG Ấn Độ
Hạng 2 Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 3 | 18 | T T T H B | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H H B T T | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | H H T T H | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | H T T B H | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | B H H H B | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | H T T B T | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | B B T T B | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | H H T T B | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | T H B B T | |
| 11 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B T H T | |
| 12 | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | T B B H B | |
| 13 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | B T B B H | |
| 14 | 8 | 0 | 1 | 7 | -17 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
