Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Andras Nemeth (Kiến tạo: Palko Dardai) 16 | |
Roland Orjan (Kiến tạo: Zsolt Nagy) 24 | |
Tamas Somogyi 31 | |
Kevin Kallai 38 | |
Roland Orjan 41 | |
Pablo García (Thay: R. Eddarraj) 46 | |
Palko Dardai (Kiến tạo: Martin Kern) 66 | |
Kevin Kantor (Thay: Adam Somogyi) 67 | |
Istvan Pekar (Thay: Tamas Somogyi) 67 | |
Branko Pauljevic (Thay: Kevin Kallai) 67 | |
Branko Pauljevic 70 | |
Lamin Colley (Thay: Andras Nemeth) 73 | |
Kevin Kantor 76 | |
Bence Vekony (Thay: Palko Dardai) 77 | |
Wojciech Golla 84 | |
Zsombor Koppany Varga (Thay: Roland Orjan) 87 | |
Bendeguz Farkas (Thay: Zsolt Nagy) 87 | |
Daniel Brugger (Thay: Michael Okeke) 87 | |
Alex Szabo (Thay: Adam Szamosi) 88 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Budapest Honved


Diễn biến Puskas FC Academy vs Budapest Honved
Adam Szamosi rời sân và được thay thế bởi Alex Szabo.
Michael Okeke rời sân và được thay thế bởi Daniel Brugger.
Zsolt Nagy rời sân và được thay thế bởi Bendeguz Farkas.
Roland Orjan rời sân và được thay thế bởi Zsombor Koppany Varga.
Thẻ vàng cho Wojciech Golla.
Palko Dardai rời sân và được thay thế bởi Bence Vekony.
Thẻ vàng cho Kevin Kantor.
Andras Nemeth rời sân và được thay thế bởi Lamin Colley.
Thẻ vàng cho Branko Pauljevic.
Kevin Kallai rời sân và được thay thế bởi Branko Pauljevic.
Tamas Somogyi rời sân và được thay thế bởi Istvan Pekar.
Adam Somogyi rời sân và được thay thế bởi Kevin Kantor.
Martin Kern đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Palko Dardai đã ghi bàn!
Reda Eddarraj rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Roland Orjan.
V À A A O O O - Kevin Kallai đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tamas Somogyi.
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Budapest Honved
Puskas FC Academy (4-4-2): Bendegúz Lehoczki (72), Roland Orjan (96), Wojciech Golla (14), Georgi Harutyunyan (21), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Palko Dardai (10), Michael Okeke (4), Martin Kern (74), Zsolt Nagy (25), Andras Nemeth (90), Daniel Lukacs (8)
Budapest Honved (4-2-3-1): Osman Hadžikić (31), Kevin Kállai (72), Ákos Baki (44), Deian Boldor (52), Szilveszter Hangya (11), Ádám Somogyi (8), Dominik Csontos (5), Tamás Somogyi (30), Ádám Szamosi (40), Reda Eddarraj (80), Adi Alic (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mirkó Bozó | Ákos Zuigéber | ||
Mikael Soisalo | Gellért Dúzs | ||
Zsombor Varga | Tomás Tujvel | ||
Tamas Markek | Pablo García | ||
Lamin Colley | Alex Szabó | ||
Urho Nissila | Bonifác Csonka | ||
Bence Vékony | Asier Garcia | ||
Barna Pal | Oleksandr Safronov | ||
Zsolt Krupa | Botond Schön | ||
D Brugger | Branko Pauljevic | ||
Kevin Mondovics | Kevin Kantor | ||
Bendeguz Farkas | István Pekár | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
Thành tích gần đây Budapest Honved
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | T T B B T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T H B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | T B B T T | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T T H H | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B T H B T | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | H T H B B | |
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | B H H T B | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | H H H T B | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B H B H | |
| 11 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 | B B B T B | |
| 12 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch