Filipe Nascimento 41 | |
W. Słomka (Thay: A. Iwańczyk) 46 | |
T. Hirosawa (Thay: D. Pietraszkiewicz) 46 | |
E. Shikavka (Thay: M. Sitek) 56 | |
B. Martosz (Thay: O. Tomczyk) 56 | |
Mateusz Cholewiak 70 | |
O. Kočar (Thay: B. Kurzeja) 70 | |
K. Sochań (Thay: J. Majsterek) 72 | |
O. Korczakowski (Thay: M. Cholewiak) 84 | |
I. Pieprzyca (Thay: Filipe Nascimento) 84 | |
O. Gerstenstein (Thay: A. Trubeha) 90 | |
J. Jaworski (Thay: A. Piekarski) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Puszcza Niepolomice
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Podbeskidzie Bielsko-Biala
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 11 | 21 | H T B T T | |
| 2 | 10 | 5 | 2 | 3 | 4 | 17 | B B H T T | |
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | H T T T H | |
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 3 | 16 | T B T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 0 | 5 | 3 | 15 | B B T T B | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | H H T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | B T H H T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | T H B B B | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | -6 | 14 | T T T T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T H H B B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T H T B B | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | H H B B T | |
| 13 | 10 | 2 | 6 | 2 | -2 | 12 | H H H H T | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | B H B B T | |
| 15 | 10 | 1 | 8 | 1 | -1 | 11 | B H H H T | |
| 16 | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 | H H B B B | |
| 17 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T H H | |
| 18 | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

