Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Pyramids FC vs El Gounah hôm nay 29-01-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 5, 29/1

Kết thúc

Pyramids FC

Pyramids FC

1 : 1

El Gounah

El Gounah

Hiệp một: 1-1
T5, 01:00 29/01/2026
Vòng 16 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohamed El Nahass
34
Ahmed Abdelrasoul
37
(Pen) Ahmed Abdelrasoul
37
Mostafa Ziko
45

Thống kê trận đấu Pyramids FC vs El Gounah

số liệu thống kê
Pyramids FC
Pyramids FC
El Gounah
El Gounah
80 Kiểm soát bóng 20
11 Phạm lỗi 12
29 Ném biên 10
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
02/05 - 2022
31/08 - 2022
10/04 - 2024
27/05 - 2024
Cúp quốc gia Ai Cập
22/08 - 2024
VĐQG Ai Cập
30/12 - 2024
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Pyramids FC

VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
22/12 - 2025
Cup Khác
14/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
07/12 - 2025
04/12 - 2025
25/11 - 2025
02/11 - 2025
21/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây El Gounah

VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
04/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1510231332T T T T B
2Pyramids FCPyramids FC138411328T T T H H
3Al AhlyAl Ahly13751926T T H H T
4El ZamalekEl Zamalek137421125B H H T T
5Al MasryAl Masry13652823B T H H T
6Wadi Degla FCWadi Degla FC15654323B T H T B
7ZED FCZED FC14554220B T H H T
8ENPPIENPPI12471419T H T H H
9Smouha SCSmouha SC13472419T H B H T
10El GounahEl Gounah14473019B T B T H
11PetrojetPetrojet15474-219H B T H B
12National BankNational Bank13382517B T H H H
13Modern Sport FCModern Sport FC13454-117H T B H H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla142102216H T H H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab15276-613H T H B T
16Haras El HodoodHaras El Hodood14347-813B H H B B
17Pharco FCPharco FC14266-912B T T B B
18El GeishEl Geish14257-1211B B H B H
19Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia153210-1311B B B B T
20Ismaily SCIsmaily SC143110-1010B T B T B
21Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria142210-138B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow