Petros Avetisyan 3 | |
Javi Moreno 22 | |
Filipe Almeida 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Pyunik
Europa Conference League
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Van
VĐQG Armenia
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 6 | 3 | 25 | 60 | T T B T T | |
| 2 | 27 | 16 | 8 | 3 | 42 | 56 | T T T H T | |
| 3 | 27 | 17 | 4 | 6 | 19 | 55 | B T T H T | |
| 4 | 27 | 16 | 5 | 6 | 19 | 53 | H H T T T | |
| 5 | 27 | 14 | 7 | 6 | 17 | 49 | T B T H B | |
| 6 | 27 | 9 | 4 | 14 | -13 | 31 | B T T B B | |
| 7 | 27 | 4 | 11 | 12 | -12 | 23 | T H B B H | |
| 8 | 27 | 5 | 6 | 16 | -21 | 21 | B B B B B | |
| 9 | 27 | 3 | 4 | 20 | -42 | 13 | B T B B H | |
| 10 | 27 | 2 | 7 | 18 | -34 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

