Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Franck Boli 17 | |
Marko Jankovic 28 | |
Owusu Kwabena (Kiến tạo: Filip Ozobic) 34 | |
Rasmus Thelander (Thay: Samy Mmaee) 57 | |
Endre Botka 61 | |
Bahlul Mustafazade 66 | |
Balint Vecsei (Thay: Franck Boli) 67 | |
Adnan Kovacevic (Thay: Mats Knoester) 67 | |
Ramil Sheydaev (Thay: Filip Ozobic) 79 | |
Adnan Kovacevic 82 | |
Julio Romao (Thay: Marko Jankovic) 83 | |
Muhamed Besic (Thay: Aissa Laidouni) 88 | |
Leandro Andrade (Thay: Ibrahima Wadji) 90 |
Thống kê trận đấu Qarabag Futbol Klubu vs Ferencvaros


Diễn biến Qarabag Futbol Klubu vs Ferencvaros
Ibrahima Wadji ra sân và anh ấy được thay thế bằng Leandro Andrade.
Aissa Laidouni ra sân và anh ấy được thay thế bởi Muhamed Besic.
Marko Jankovic ra sân và anh ấy được thay thế bằng Julio Romao.
Thẻ vàng cho Adnan Kovacevic.
Filip Ozobic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ramil Sheydaev.
Mats Knoester sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adnan Kovacevic.
Franck Boli ra sân và anh ấy được thay thế bởi Balint Vecsei.
Thẻ vàng cho Bahlul Mustafazade.
Thẻ vàng cho Endre Botka.
Samy Mmaee sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rasmus Thelander.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Ibrahima Wadji đang nhắm tới mục tiêu!
G O O O A A A L - Owusu Kwabena đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Marko Jankovic.
G O O O A A A L - Franck Boli đang nhắm mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Đội hình xuất phát Qarabag Futbol Klubu vs Ferencvaros
Qarabag Futbol Klubu (4-2-3-1): Shakhrudin Magomedaliyev (1), Marko Vesovic (29), Bahlul Mustafazada (13), Badavi Huseynov (55), Tural Bayramov (27), Qara Garayev (2), Marko Jankovic (8), Owusu Kwabena (11), Philip Ozobic (19), Abdellah Zoubir (10), Ibrahima Wadji (25)
Ferencvaros (4-2-3-1): Denes Dibusz (90), Endre Botka (21), Samy Mmaee (3), Mats Knoester (4), Eldar Civic (17), Aissa Laidouni (93), Anderson Esiti (13), Tokmac Chol Nguen (10), Kristoffer Zachariassen (16), Adama Traore (20), Franck Boli (70)


| Thay người | |||
| 79’ | Filip Ozobic Ramil Sheydaev | 57’ | Samy Mmaee Rasmus Thelander |
| 83’ | Marko Jankovic Julio Romao | 67’ | Franck Boli Balint Vecsei |
| 90’ | Ibrahima Wadji Leandro Livramento Andrade | 67’ | Mats Knoester Adnan Kovacevic |
| 88’ | Aissa Laidouni Muhamed Besic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ramil Sheydaev | Krisztian Lisztes | ||
Elvin Cafarquliyev | Szabolcs Mergl | ||
Abbas Huseynov | Marquinhos | ||
Musa Qurbanli | Stjepan Loncar | ||
Ismayil Ibrahimli | Carlos Daniel Auzqui | ||
Leandro Livramento Andrade | Rasmus Thelander | ||
Julio Romao | Lorand Paszka | ||
Rahil Mammadov | Balint Vecsei | ||
Amin Ramazanov | Adnan Kovacevic | ||
Luka Gugeshashvili | Muhamed Besic | ||
Nariman Akhundzade | Adam Bogdan | ||
Nhận định Qarabag Futbol Klubu vs Ferencvaros
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Qarabag Futbol Klubu
Thành tích gần đây Ferencvaros
Bảng xếp hạng Champions League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | ||
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | ||
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | ||
| 6 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | ||
| 8 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | ||
| 9 | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | ||
| 10 | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | ||
| 11 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | ||
| 12 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | ||
| 13 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | ||
| 14 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | ||
| 15 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | ||
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | ||
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | ||
| 18 | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | ||
| 19 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | ||
| 20 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | ||
| 21 | 8 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | ||
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | ||
| 23 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | ||
| 24 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | ||
| 25 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | ||
| 26 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | ||
| 27 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | ||
| 28 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | ||
| 29 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | ||
| 30 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | ||
| 31 | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | ||
| 32 | 8 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | ||
| 33 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | ||
| 34 | 8 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
