Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Qarabag Futbol Klubu vs Sabah FK hôm nay 11-02-2024

Giải VĐQG Azerbaijan - CN, 11/2

Kết thúc
Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 11/02/2024
Vòng 22 - VĐQG Azerbaijan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Marko Jankovic
31
(Pen) Ishak Belfodil
45+1'
(Pen) Ishak Belfodil
54
(Pen) Juninho
64
Tellur Mutallimov
90+5'
Yassine Benzia
90+8'

Thống kê trận đấu Qarabag Futbol Klubu vs Sabah FK

số liệu thống kê
Qarabag Futbol Klubu
Qarabag Futbol Klubu
Sabah FK
Sabah FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Azerbaijan
12/03 - 2022
03/05 - 2022
11/09 - 2022
13/11 - 2022
11/02 - 2023
16/04 - 2023
17/09 - 2023
24/11 - 2023
Cúp quốc gia Azerbaijan
VĐQG Azerbaijan
11/02 - 2024
14/04 - 2024
29/09 - 2024
07/12 - 2024
22/02 - 2025
27/04 - 2025
Cúp quốc gia Azerbaijan
31/05 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Azerbaijan
18/12 - 2025
01/03 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Qarabag Futbol Klubu

VĐQG Azerbaijan
06/09 - 2026
31/08 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-2
21/08 - 2026
VĐQG Azerbaijan
17/08 - 2026
Europa Conference League
13/08 - 2026
07/08 - 2026
Europa League
31/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
23/07 - 2026
17/07 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Sabah FK

Champions League
11/09 - 2026
VĐQG Azerbaijan
05/09 - 2026
H1: 3-0
31/08 - 2026
Champions League
25/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-0
20/08 - 2026
VĐQG Azerbaijan
15/08 - 2026
Champions League
11/08 - 2026
H1: 0-0
06/08 - 2026
H1: 1-0
28/07 - 2026
H1: 0-0
21/07 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK NeftchiFK Neftchi54011012T T B T T
2Sabah FKSabah FK330089T T T
3QarabagQarabag330049T T T
4ZiraZira430109T T T B
5Turan TovuzTuran Tovuz421117T H B T
6FC KapazFC Kapaz4202-36B T B
7Shamakhi FKShamakhi FK412115B H H T
8Gabala FKGabala FK5113-24B B H T
9Imisli FKImisli FK5113-34H B T B B
10ShafaShafa4103-53B T B B
11Araz PFKAraz PFK4013-71H B B B
12SumqayitSumqayit3003-40B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow