Thứ Sáu, 31/07/2026
Junshuai Liu (Kiến tạo: Elvis Saric)
59
Wei Long (Thay: Xinli Peng)
65
Evans Kangwa (Thay: Jinbao Zhong)
66
Abduhamit Abdugheni (Thay: Jinhao Bi)
68
Yun Liu (Thay: Yongjing Cao)
69
Yufeng Zhang (Thay: Chengjian Liao)
69
Chunxin Chen (Thay: Jin Feng)
77
Nenad Lukic (Thay: Long Tan)
81
Yufeng Zhang
86
Changcheng Cheng (Thay: Zhiyu Yan)
86
Yibo Sha (Thay: Felicio Brown Forbes)
88
Felicio Brown Forbes
89
Wenjie Song (Thay: Junshuai Liu)
89

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai
Changchun Yatai
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Changchun Yatai

Qingdao Hainiu (4-4-2): Pengfei Mou (28), Zhang Wei (2), Aleksandar Andrejevic (31), Junshuai Liu (4), Dong Xu (24), Xinli Peng (20), Feng Jing (14), Elvis Saric (7), Chien-Ming Wang (25), Felicio Anando Brown Forbes (9), Zhong Jinbao (30)

Changchun Yatai (4-4-2): Wu Yake (23), Yan Zhiyu (24), Teng Yi (26), Jores Okore (4), Liao Chengjan (19), Yongjing Cao (37), Serginho (10), Peter Zulj (44), Jinxian Wang (8), Jinhao Bi (3), Tan Long (29)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-2
28
Pengfei Mou
2
Zhang Wei
31
Aleksandar Andrejevic
4
Junshuai Liu
24
Dong Xu
20
Xinli Peng
14
Feng Jing
7
Elvis Saric
25
Chien-Ming Wang
9
Felicio Anando Brown Forbes
30
Zhong Jinbao
29
Tan Long
3
Jinhao Bi
8
Jinxian Wang
44
Peter Zulj
10
Serginho
37
Yongjing Cao
19
Liao Chengjan
4
Jores Okore
26
Teng Yi
24
Yan Zhiyu
23
Wu Yake
Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-4-2
Thay người
65’
Xinli Peng
Long Wei
68’
Jinhao Bi
Abduhamit Abdugheni
66’
Jinbao Zhong
Evans Kangwa
69’
Yongjing Cao
Liu Yun
77’
Jin Feng
Chunxin Chen
69’
Chengjian Liao
Yufeng Zhang
88’
Felicio Brown Forbes
Yibo Sha
81’
Long Tan
Nenad Lukic
89’
Junshuai Liu
Wenjie Song
86’
Zhiyu Yan
Cheng Changcheng
Cầu thủ dự bị
Chunxin Chen
Wang Zhifeng
Yibo Sha
Li Hong
Evans Kangwa
Abduhamit Abdugheni
Zhenli Liu
Sabit Abdusalam
Yang Xu
Yuan Mincheng
Wenjie Song
Nenad Lukic
Ma Xingyu
Liu Yun
Long Wei
Yufeng Zhang
Marko Saric
Yuda Tian
Ming Hu
Cheng Changcheng
Jiashen Liu
Jiang Ning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
23/05 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
25/07 - 2023
China Super League
26/08 - 2023
08/03 - 2024
30/06 - 2024
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
China Super League
05/07 - 2026
26/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
China Super League
30/05 - 2026
20/05 - 2026

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
25/07 - 2026
17/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow